Croatian First Football League20:30 ngày 11/10/2025

Hrvace
3 - 0

NK Opatija
Thống kê
Thống kê trận đấu
HrvaceChỉ sốNK Opatija
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
0Chỉ số 32
41Chỉ số 2449
5Chỉ số 210
7Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
80Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Hrvace
6151643141718510
Đội hình xuất phát
I.gilic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roko zilic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bruno grgic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip mijic#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dailon ramadani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jozo vukman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip vuckovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik ravlic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip milovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pjero skaric#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
pjero skaric#2
pjero skaric#19
pjero skaric#9
pjero skaric#20
pjero skaric#12
pjero skaric#17
pjero skaric#13
pjero skaric#8
pjero skaric#11
NK Opatija
231715451381921691
Đội hình xuất phát
rajan zlibanovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nwolokor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ajayi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bagadur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baltazarbogolin#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.dalic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Jakac#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Macolić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Marić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nusret shehu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Švrljuga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Švrljuga#4

A.Švrljuga#12
A.Švrljuga#20
A.Švrljuga#32
A.Švrljuga#44
A.Švrljuga#22

A.Švrljuga#16
A.Švrljuga#9
A.Švrljuga#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hrvace2 - 1
NK Opatija
NK Opatija1 - 0
Hrvace
Hrvace5 - 1
NK Opatija
NK Opatija2 - 0
HrvaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hrvace
Bijelo Brdo1 - 2
Hrvace
Hrvace0 - 1
Rudes
Hrvace1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Dugopolje2 - 0
Hrvace
Hrvace1 - 3
Karlovac
Hrvace2 - 1
NK Jarun
NK Dubrava2 - 1
Hrvace
HNK Orijent 19194 - 1
Hrvace
Hrvace3 - 2
HNK Cibalia
NK Solin4 - 2
HrvaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Opatija
NK Opatija0 - 1
NK Dugopolje
Karlovac1 - 1
NK Opatija
NK Opatija1 - 2
NK Dubrava
NK Jarun2 - 0
NK Opatija
NK Opatija1 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia2 - 1
NK Opatija
NK Opatija2 - 1
NK Sesvete
NK Libertas1 - 1
NK Opatija
NK Croatia Zmijavci0 - 0
NK Opatija
Bijelo Brdo4 - 0
NK OpatijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hrvace
#13#21#30#40#51#60#70
NK Opatija
#10#20#30#42#54#60#70