Croatian Football League23:00 ngày 17/10/2025

HNK Vukovar 1991
1 - 1

NK Lokomotiva Zagreb
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốNK Lokomotiva Zagreb
2Chỉ số 28
2Chỉ số 2213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
131Chỉ số 23136
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2490
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 4-2-3-11914167307719501021
Đội hình xuất phát

M.Bulat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tičinović#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mulac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Calhanoglu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pilj#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Shabani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Jurilj#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Špoljarić#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.gonzalez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.Puljić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Puljić#28

J.Puljić#20

J.Puljić#70

J.Puljić#29

J.Puljić#34

J.Puljić#64

J.Puljić#14

J.Puljić#5

J.Puljić#24

J.Puljić#36

J.Puljić#12
NK Lokomotiva Zagreb
Sơ đồ 3-4-2-11220352324617302815
Đội hình xuất phát

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kolinger#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Diop#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Jukic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Vešović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.katic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

b.boskovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pajač#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vukovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Canjuga#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

a.stojakovic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.stojakovic#8

a.stojakovic#16

a.stojakovic#7

a.stojakovic#10

a.stojakovic#14

a.stojakovic#4
a.stojakovic#11

a.stojakovic#29

a.stojakovic#18

a.stojakovic#31

a.stojakovic#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 1
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 2
Rijeka
NK Osijek4 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 1
HNK Cibalia
HNK Vukovar 19911 - 2
Slaven Belupo
Nehaj1 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 2
HNK Gorica
HNK Vukovar 19911 - 1
NK Istra 1961
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb2 - 1
Dinamo Zagreb
Hajduk Split2 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
Rijeka1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Dugo Selo0 - 4
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
NK Osijek
Slaven Belupo1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 3
HNK Gorica
NK Istra 19612 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
HNK Vukovar 1991Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#11#20#30#42#52#60#70
NK Lokomotiva Zagreb
#11#20#30#41#58#60#70