Vietnam National Champion League18:00 ngày 23/05/2026

Ninh Binh FC
1 - 1

Cong An Ho Chi Minh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ninh Binh FCChỉ sốCong An Ho Chi Minh City
67Chỉ số 2486
108Chỉ số 23126
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
7Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ninh Binh FC
68661865946826728
Đội hình xuất phát

T.T.Do#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Trần#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Trương#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.L.Đặng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.N.Dung#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friday#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geovane#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Henrique#68 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

LêHảiĐức#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.C.Nguyễn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyễn#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Nguyễn#25

H.Nguyễn#18

H.Nguyễn#29

H.Nguyễn#99

H.Nguyễn#16

H.Nguyễn#11

H.Nguyễn#17

H.Nguyễn#2

H.Nguyễn#15
Cong An Ho Chi Minh City
181413347173910662889
Đội hình xuất phát

L.Bùi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Endrick#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Khổng#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Q.Hung#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Makrillos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Võ#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nguyen phu duc#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
utzig raphael#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Williams#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.P.Tran#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.L.Giang#89 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.L.Giang#27

P.L.Giang#21

P.L.Giang#26
P.L.Giang#67

P.L.Giang#19

P.L.Giang#22

P.L.Giang#15

P.L.Giang#6

P.L.Giang#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ninh Binh FC
Song Lam Nghe An1 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC2 - 1
XM Hai Phong FC
The Cong-Viettel1 - 1
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC2 - 3
Hanoi FC
Ninh Binh FC3 - 0
PVF-CAND FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
Ninh Binh FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC3 - 2
PVF-CAND FC
Ninh Binh FC1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Ninh Binh FC1 - 1
SHB Da NangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City2 - 2
SHB Da Nang
Cong An Ho Chi Minh City3 - 1
Song Lam Nghe An
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Hong Linh Ha Tinh0 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City0 - 3
Cong An Ha Noi FC
XM Hai Phong FC3 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
CLB Thanh Hoa4 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
Truong Tuoi Dong Nai
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
PVF-CAND FC
Hoang Anh Gia Lai0 - 1
Cong An Ho Chi Minh CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ninh Binh FC
#11#21#30#41#57#60#70
Cong An Ho Chi Minh City
#11#20#30#43#56#60#70