United States Major League Soccer06:40 ngày 03/05/2026

New York Red Bulls
0 - 2

FC Dallas
Thống kê
Thống kê trận đấu
New York Red BullsChỉ sốFC Dallas
8Chỉ số 24
0Chỉ số 216
58Chỉ số 2542
79Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
4Chỉ số 222
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
New York Red Bulls
Sơ đồ 4-3-3342012265648151071611
Đội hình xuất phát

E.Horvath#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Nealis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Parker#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DosSantos#56 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Donkor#48 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mehmeti#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Forsberg#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

C.Cowell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Hall#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ruvalcaba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Ruvalcaba#6

J.Ruvalcaba#5

J.Ruvalcaba#37

J.Ruvalcaba#79

J.Ruvalcaba#77

J.Ruvalcaba#3

J.Ruvalcaba#13

J.Ruvalcaba#4

J.Ruvalcaba#39
FC Dallas
Sơ đồ 3-4-33018332141755621910
Đội hình xuất phát

M.Collodi#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Norris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Binyamin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cioli#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Moreno#27

S.Moreno#8

S.Moreno#5

S.Moreno#23

S.Moreno#25

S.Moreno#12

S.Moreno#28

S.Moreno#16

S.Moreno#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New York Red Bulls2 - 3
FC Dallas
New York Red Bulls2 - 2
FC Dallas
New York Red Bulls2 - 1
FC Dallas
New York Red Bulls0 - 0
FC Dallas
FC Dallas1 - 3
New York Red Bulls
New York Red Bulls1 - 2
FC Dallas
New York Red Bulls3 - 0
FC Dallas
FC Dallas2 - 2
New York Red Bulls
New York Red Bulls4 - 0
FC Dallas
FC Dallas0 - 0
New York Red BullsĐối chiếu
Phong độ gần đây của New York Red Bulls
New York Red Bulls1 - 3
New York City Football Club
FC Cincinnati2 - 0
New York Red Bulls
New York Red Bulls4 - 4
DC United
Montreal Impact4 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Inter Miami CF2 - 2
New York Red Bulls
New York Red Bulls4 - 2
FC Cincinnati
Charlotte FC6 - 1
New York Red Bulls
Toronto FC1 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls0 - 3
Montreal ImpactĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
Seattle Sounders2 - 1
FC Dallas
FC Dallas0 - 1
Minnesota United FC
FC Dallas2 - 2
Los Angeles Galaxy
FC Dallas1 - 1
St. Louis City SC
DC United0 - 4
FC Dallas
FC Dallas4 - 3
Houston Dynamo
FC Dallas3 - 3
San Diego FC
Los Angeles FC1 - 0
FC Dallas
FC Dallas0 - 0
Nashville SC
FC Dallas3 - 2
Toronto FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New York Red Bulls
#10#20#30#40#58#60#70
FC Dallas
#12#20#30#42#54#60#70
Chicago Fire
New England Revolution
Orlando City
Columbus Crew
Atlanta United
Philadelphia Union
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
Colorado Rapids
Portland Timbers
Austin FC
Sporting Kansas City