United States Major League Soccer07:40 ngày 15/03/2026

FC Dallas
3 - 3

San Diego FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DallasChỉ sốSan Diego FC
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2359
3Chỉ số 20
8Chỉ số 214
1Chỉ số 82
3Chỉ số 32
14Chỉ số 2422
3Chỉ số 220
35Chỉ số 2565
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dallas
Sơ đồ 3-4-2-1301825327717121421559
Đội hình xuất phát

M.Collodi#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Norris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Kamungo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Cappis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cioli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Musa#27

P.Musa#7

P.Musa#6

P.Musa#5

P.Musa#8

P.Musa#23

P.Musa#22

P.Musa#28

P.Musa#40
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-313251726272015819777
Đội hình xuất phát

P.Sisniega#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pilcher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.G.Søe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Manu Duah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bombino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

P.soma#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Valakari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Vazquez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ingvartsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mighten#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mighten#14

A.Mighten#33

A.Mighten#6

A.Mighten#9

A.Mighten#97

A.Mighten#10

A.Mighten#18

A.Mighten#21

A.Mighten#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
Los Angeles FC1 - 0
FC Dallas
FC Dallas0 - 0
Nashville SC
FC Dallas3 - 2
Toronto FC
Atlanta United0 - 0
FC Dallas
FC Dallas1 - 2
Houston Dynamo
New York Red Bulls2 - 3
FC Dallas
Real Salt Lake0 - 2
FC Dallas
Brondby IF2 - 5
FC Dallas
Portimonense SC0 - 4
FC Dallas
FC Dallas1 - 1
Vancouver WhitecapsĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
San Diego FC3 - 2
Toluca
Sporting Kansas City0 - 1
San Diego FC
San Diego FC2 - 0
St. Louis City SC
San Diego FC5 - 0
Montreal Impact
Pumas U.N.A.M.1 - 0
San Diego FC
San Diego FC4 - 1
Pumas U.N.A.M.
San Diego FC2 - 0
San Jose Earthquakes
San Diego FC1 - 3
Vancouver Whitecaps
San Diego FC1 - 0
Minnesota United FC
San Diego FC4 - 0
Portland TimbersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dallas
#13#21#30#43#53#60#70
San Diego FC
#13#22#30#42#50#60#70
Inter Miami CF
Chicago Fire
New England Revolution
Charlotte FC
FC Cincinnati
New York City Football Club
DC United
Orlando City
Columbus Crew
Philadelphia Union
Seattle Sounders
Los Angeles Galaxy
Colorado Rapids
Austin FC