United States Major League Soccer05:40 ngày 26/07/2026

New York Red Bulls
0 - 2

Charlotte FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
New York Red BullsChỉ sốCharlotte FC
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
79Chỉ số 2427
11Chỉ số 220
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
144Chỉ số 2352
7Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
New York Red Bulls
Sơ đồ 4-3-334122145648151071611
Đội hình xuất phát

E.Horvath#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nealis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Che#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bazan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DosSantos#56 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Donkor#48 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mehmeti#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Forsberg#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

C.Cowell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Hall#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ruvalcaba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Ruvalcaba#80

J.Ruvalcaba#3

J.Ruvalcaba#91

J.Ruvalcaba#4

J.Ruvalcaba#77

J.Ruvalcaba#26

J.Ruvalcaba#70

J.Ruvalcaba#37

J.Ruvalcaba#5
Charlotte FC
Sơ đồ 4-2-3-11144422158171816119
Đội hình xuất phát

K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Byrne#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Agyemang#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kessler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Toffolo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.D.L.Torre#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Vargas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Abada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Jorno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Jorno#13

I.Jorno#7

I.Jorno#28

I.Jorno#21

I.Jorno#4

I.Jorno#25

I.Jorno#3

I.Jorno#35

I.Jorno#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charlotte FC6 - 1
New York Red Bulls
Charlotte FC1 - 0
New York Red Bulls
New York Red Bulls4 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC1 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls3 - 1
Charlotte FC
New York Red Bulls5 - 2
Charlotte FC
New York Red Bulls2 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC1 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls2 - 0
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 0
New York Red BullsĐối chiếu
Phong độ gần đây của New York Red Bulls
Philadelphia Union3 - 1
New York Red Bulls
Sporting Kansas City1 - 2
New York Red Bulls
New York Red Bulls1 - 1
New York City Football Club
New York Red Bulls3 - 2
Columbus Crew
Chicago Fire1 - 3
New York Red Bulls
New York Red Bulls0 - 2
FC Dallas
New York Red Bulls1 - 3
New York City Football Club
FC Cincinnati2 - 0
New York Red Bulls
New York Red Bulls4 - 4
DC United
Montreal Impact4 - 1
New York Red BullsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlotte FC
Charlotte FC2 - 2
Atlanta United
Charlotte FC1 - 0
New England Revolution
Charlotte FC3 - 1
Toronto FC
Charlotte FC0 - 1
New York City Football Club
Charlotte FC2 - 2
FC Cincinnati
New England Revolution1 - 0
Charlotte FC
Charlotte FC0 - 2
Atlanta United
Nashville SC4 - 2
Charlotte FC
Orlando City4 - 1
Charlotte FC
New York City Football Club1 - 2
Charlotte FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New York Red Bulls
#10#20#31#43#56#60#70
Charlotte FC
#12#22#30#41#51#60#70
Inter Miami CF
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
Seattle Sounders
Houston Dynamo
Minnesota United FC
Los Angeles FC
Los Angeles Galaxy
San Diego FC
Colorado Rapids
St. Louis City SC
Portland Timbers
Austin FC