United States Major League Soccer07:40 ngày 26/04/2026

Nashville SC
4 - 2

Charlotte FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nashville SCChỉ sốCharlotte FC
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
48Chỉ số 2422
2Chỉ số 31
96Chỉ số 2374
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 223
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Nashville SC
Sơ đồ 4-4-299314327168371041
Đội hình xuất phát

Brian Schwake#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Najar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Woledzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lovitz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Espinoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Corcoran#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Yazbek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Qasim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Mukhtar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

W.Madrigal#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Madrigal#1

W.Madrigal#6

W.Madrigal#9

W.Madrigal#20

W.Madrigal#19

W.Madrigal#14

W.Madrigal#5

W.Madrigal#22

W.Madrigal#27
Charlotte FC
Sơ đồ 4-2-3-1114444158133716187
Đội hình xuất phát

K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Byrne#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Agyemang#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Privett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Toffolo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Bronico#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Aloko#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Vargas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Archie·Goodwin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Archie·Goodwin#28

Archie·Goodwin#17

Archie·Goodwin#9

Archie·Goodwin#25

Archie·Goodwin#23

Archie·Goodwin#21

Archie·Goodwin#22

Archie·Goodwin#48

Archie·Goodwin#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charlotte FC1 - 2
Nashville SC
Nashville SC2 - 1
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 1
Nashville SC
Nashville SC0 - 0
Charlotte FC
Charlotte FC1 - 0
Nashville SC
Nashville SC2 - 1
Charlotte FC
Nashville SC1 - 1
Charlotte FC
Charlotte FC1 - 2
Nashville SC
Charlotte FC4 - 1
Nashville SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nashville SC
Atlanta United0 - 2
Nashville SC
Club America0 - 1
Nashville SC
Charlotte FC1 - 2
Nashville SC
Nashville SC0 - 0
Club America
Chicago Fire1 - 0
Nashville SC
Nashville SC5 - 0
Orlando City
Inter Miami CF1 - 1
Nashville SC
Columbus Crew0 - 1
Nashville SC
Nashville SC0 - 0
Inter Miami CF
Nashville SC3 - 1
Minnesota United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlotte FC
Orlando City4 - 1
Charlotte FC
New York City Football Club1 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC6 - 0
Charlotte Independence
Charlotte FC1 - 2
Nashville SC
Charlotte FC2 - 1
Philadelphia Union
Charlotte FC6 - 1
New York Red Bulls
Charlotte FC0 - 0
Inter Miami CF
Charlotte FC3 - 1
Austin FC
Los Angeles Galaxy3 - 0
Charlotte FC
St. Louis City SC1 - 1
Charlotte FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nashville SC
#14#22#30#42#56#60#70
Charlotte FC
#12#21#30#41#54#60#70
New England Revolution
FC Cincinnati
DC United
Montreal Impact
Toronto FC
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas
Seattle Sounders
Houston Dynamo
Los Angeles FC
San Diego FC
Colorado Rapids
Portland Timbers
Sporting Kansas City