Ghana Premier League22:00 ngày 19/01/2025

Legon Cities FC
3 - 0

Ghana Dream FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Legon Cities FCChỉ sốGhana Dream FC
1Chỉ số 223
99Chỉ số 2487
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
125Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Legon Cities FC
42681511990556730
Đội hình xuất phát
Morris fuseini#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Amoah joseph#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohammed alidu#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.akoto#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
f.akatuk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William adjei#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.gyamfi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas nti opoku#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaron quartey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kamal suraje#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aziz#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Aziz#29
K.Aziz#17
K.Aziz#80
K.Aziz#25

K.Aziz#48
K.Aziz#19
K.Aziz#77
K.Aziz#1
K.Aziz#20
Ghana Dream FC
21120232815102919439
Đội hình xuất phát
chris yaovi guede#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gidios aseako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dekpe#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Adade#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin ahiable#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel danquah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.esso#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Issac yaro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.osman#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tetteh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isaac odum#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
isaac odum#35
isaac odum#22
isaac odum#38
isaac odum#27
isaac odum#32

isaac odum#6
isaac odum#40
isaac odum#18
isaac odum#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghana Dream FC2 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC1 - 0
Ghana Dream FC
Legon Cities FC1 - 5
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC0 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC0 - 0
Ghana Dream FC
Legon Cities FC2 - 1
Ghana Dream FC
Legon Cities FC0 - 0
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC0 - 1
Legon Cities FC
Legon Cities FC1 - 1
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC0 - 0
Legon Cities FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legon Cities FC
Accra Hearts of Oak1 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC0 - 1
Aduana Stars
Nations FC3 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC0 - 2
Bechem United
Legon Cities FC0 - 1
Home Stars
Heart of Lions3 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC2 - 1
Basake Holy Stars FC
Samartex1 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC2 - 0
Young Apostles
Legon Cities FC2 - 1
Asante Kotoko FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghana Dream FC
Ghana Dream FC1 - 0
Accra Lions
Berekum Chelsea0 - 0
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC1 - 2
Asante Kotoko FC
Nsoatreman FC1 - 1
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC0 - 0
Heart of Lions
Ghana Dream FC0 - 1
Vision FC0 - 1
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC1 - 0
Medeama SC
Bibiani Gold Stars0 - 0
Ghana Dream FC
Young Apostles1 - 0
Ghana Dream FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legon Cities FC
#13#20#30#42#59#60#70
Ghana Dream FC
#10#20#30#40#54#60#70