United States Major League Soccer07:40 ngày 30/08/2026

Nashville SC
4 - 0

FC Cincinnati
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nashville SCChỉ sốFC Cincinnati
7Chỉ số 218
52Chỉ số 2548
56Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2385
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 225
6Chỉ số 24
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Nashville SC
Sơ đồ 4-4-299314327782011109
Đội hình xuất phát

Brian Schwake#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Najar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Woledzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baker-Whiting#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Espinoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Yazbek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.S.Tagseth#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Mukhtar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Surridge#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Surridge#6

S.Surridge#22

S.Surridge#16

S.Surridge#2

S.Surridge#5

S.Surridge#14

S.Surridge#19

S.Surridge#37

S.Surridge#1
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-1-218112112205226617910
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gidi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Echenique#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Dem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Ferreira#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ferreira#27

E.Ferreira#16

E.Ferreira#15

E.Ferreira#4

E.Ferreira#99

E.Ferreira#13

E.Ferreira#2

E.Ferreira#29

E.Ferreira#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati2 - 1
Nashville SC
Nashville SC1 - 2
FC Cincinnati
Nashville SC2 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 2
Nashville SC
FC Cincinnati1 - 1
Nashville SC
FC Cincinnati3 - 1
Nashville SC
Nashville SC0 - 1
FC Cincinnati
Nashville SC3 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
Nashville SC
Nashville SC2 - 2
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nashville SC
Nashville SC3 - 2
Columbus Crew
New York Red Bulls0 - 1
Nashville SC
Nashville SC4 - 1
Inter Miami CF
Rayados de Monterrey2 - 1
Nashville SC
Nashville SC4 - 1
Atletico San Luis
Nashville SC0 - 1
Club Leon
DC United2 - 2
Nashville SC
Orlando City1 - 0
Nashville SC
Nashville SC1 - 0
Montreal Impact
Nashville SC1 - 0
Atlanta UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
Seattle Sounders
FC Cincinnati2 - 1
New York City Football Club
Orlando City1 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 2
Atlas
FC Cincinnati2 - 0
Pumas U.N.A.M.
FC Cincinnati3 - 1
Pachuca
FC Cincinnati4 - 2
San Jose Earthquakes
Columbus Crew2 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati4 - 3
Vancouver Whitecaps
FC Cincinnati3 - 1
BurnleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nashville SC
#14#21#30#43#56#60#70
FC Cincinnati
#10#20#30#42#54#60#70
New England Revolution
Charlotte FC
Chicago Fire
Philadelphia Union
Toronto FC
Houston Dynamo
St. Louis City SC
Los Angeles FC
FC Dallas
Colorado Rapids
Portland Timbers
San Diego FC
Real Salt Lake
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
Austin FC
Sporting Kansas City