United States Major League Soccer08:40 ngày 02/08/2026

FC Cincinnati
4 - 2

San Jose Earthquakes
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốSan Jose Earthquakes
7Chỉ số 26
56Chỉ số 2436
7Chỉ số 226
3Chỉ số 30
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2367
11Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-1-218241211662052910179
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Smith#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Gidi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Echenique#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ramirez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

K.Dem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#2

K.Denkey#16

K.Denkey#27

K.Denkey#88

K.Denkey#14

K.Denkey#4

K.Denkey#99

K.Denkey#15

K.Denkey#13
San Jose Earthquakes
Sơ đồ 4-3-31285188720143471911
Đội hình xuất phát

A.Gunn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kikanovic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Munie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Roberts#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Costa#87 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Fernandez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Vieira#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Leroux#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Bouda#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

P.Judd#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Werner#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Werner#16

T.Werner#4

T.Werner#2

T.Werner#31

T.Werner#3

T.Werner#9

T.Werner#79

T.Werner#17

T.Werner#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Jose Earthquakes2 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati6 - 0
San Jose Earthquakes
San Jose Earthquakes1 - 0
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
Columbus Crew2 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati4 - 3
Vancouver Whitecaps
FC Cincinnati3 - 1
Burnley
FC Cincinnati6 - 2
Orlando City
San Diego FC3 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 5
Inter Miami CF
Charlotte FC2 - 2
FC Cincinnati
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
New York Red Bulls
New York City Football Club4 - 4
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Jose Earthquakes
San Jose Earthquakes1 - 1
Los Angeles Galaxy
San Jose Earthquakes0 - 4
Orlando City
San Jose Earthquakes1 - 2
Club Tijuana
Portland Timbers1 - 3
San Jose Earthquakes
Colorado Rapids2 - 0
San Jose Earthquakes
San Jose Earthquakes2 - 3
FC Dallas
Seattle Sounders3 - 2
San Jose Earthquakes
San Jose Earthquakes1 - 1
Vancouver Whitecaps
Toronto FC1 - 1
San Jose Earthquakes
San Jose Earthquakes4 - 2
Minnesota United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#14#21#30#43#59#60#70
San Jose Earthquakes
#12#21#30#40#56#60#70
Nashville SC
New England Revolution
DC United
Montreal Impact
Atlanta United
Philadelphia Union
Real Salt Lake
Houston Dynamo
Los Angeles FC
St. Louis City SC
Austin FC
Sporting Kansas City