United States Major League Soccer06:40 ngày 23/08/2026

FC Cincinnati
1 - 1

Seattle Sounders
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốSeattle Sounders
9Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
47Chỉ số 2423
9Chỉ số 24
113Chỉ số 2370
70Chỉ số 2530
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-5-21811128866221027291716
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gidi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Chirilă#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Echenique#66 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

T.Anunga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Ramirez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Dem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Barlow#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Barlow#4

T.Barlow#2

T.Barlow#9

T.Barlow#13

T.Barlow#15

T.Barlow#99

T.Barlow#5

T.Barlow#20

T.Barlow#24
Seattle Sounders
Sơ đồ 5-4-1268539435143045379095
Đội hình xuất phát

A.Thomas#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Rienzi#85 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

stuar hawkins#39 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Sailor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Lopez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Rothrock#14 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

E.Carli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Kingston#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Brunell#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Gomez#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.D.Rosario#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.D.Rosario#81

O.D.Rosario#19

O.D.Rosario#11

O.D.Rosario#32

O.D.Rosario#16

O.D.Rosario#5

O.D.Rosario#20

O.D.Rosario#24

O.D.Rosario#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati1 - 0
Seattle Sounders
Seattle Sounders1 - 1
FC Cincinnati
Seattle Sounders4 - 1
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
New York City Football Club
Orlando City1 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 2
Atlas
FC Cincinnati2 - 0
Pumas U.N.A.M.
FC Cincinnati3 - 1
Pachuca
FC Cincinnati4 - 2
San Jose Earthquakes
Columbus Crew2 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati4 - 3
Vancouver Whitecaps
FC Cincinnati3 - 1
Burnley
FC Cincinnati6 - 2
Orlando CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seattle Sounders
Seattle Sounders1 - 2
Austin FC
Seattle Sounders0 - 2
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders1 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Seattle Sounders3 - 0
Queretaro FC
Toluca3 - 0
Seattle Sounders
Portland Timbers2 - 1
Seattle Sounders
Philadelphia Union1 - 0
Seattle Sounders
Austin FC3 - 1
Seattle Sounders
Seattle Sounders1 - 5
Portland Timbers
Los Angeles FC1 - 0
Seattle SoundersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#11#21#30#41#59#60#70
Seattle Sounders
#11#20#30#42#54#60#70
Nashville SC
Inter Miami CF
New England Revolution
Charlotte FC
Chicago Fire
New York Red Bulls
DC United
Toronto FC
Atlanta United
Montreal Impact
Houston Dynamo
St. Louis City SC
FC Dallas
Colorado Rapids
San Diego FC
Real Salt Lake
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
Sporting Kansas City