CAF Confederation Cup20:00 ngày 27/09/2025

Nairobi United
1 - 1

NEC FC Bugolobi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nairobi UnitedChỉ sốNEC FC Bugolobi
0Chỉ số 31
104Chỉ số 23133
4Chỉ số 23
4Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
43Chỉ số 24104
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
NEC FC Bugolobi2 - 2
Nairobi United
Nairobi United3 - 1
Sofapaka FC
Nairobi United0 - 0
Naivas FC
Gor Mahia1 - 2
Nairobi United
Nairobi United0 - 3
Naivas FC
MOFA FC0 - 1
Nairobi United
Nairobi United7 - 1
SS Assad
Nairobi United1 - 1
Mara Sugar FC
Nairobi United2 - 1
3K FC
SamWest Blackboots1 - 1
Nairobi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 2
Nairobi United
NEC FC Bugolobi0 - 2
SC Villa
Express FC1 - 2
NEC FC Bugolobi
Express FC1 - 0
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi1 - 0
URA Kampala
SC Villa0 - 1
NEC FC Bugolobi
Bright Stars FC1 - 5
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi1 - 1
BUL FC
Mbarara City FC1 - 2
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 0
Mbale Heroes FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nairobi United
#11#20#30#40#54#60#70
NEC FC Bugolobi
#11#21#30#41#53#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs