CAF Confederation Cup23:00 ngày 20/09/2025

NEC FC Bugolobi
2 - 2

Nairobi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
NEC FC BugolobiChỉ sốNairobi United
7Chỉ số 226
1Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
11Chỉ số 213
43Chỉ số 2422
1Chỉ số 32
89Chỉ số 2379
11Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi0 - 2
SC Villa
Express FC1 - 2
NEC FC Bugolobi
Express FC1 - 0
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi1 - 0
URA Kampala
SC Villa0 - 1
NEC FC Bugolobi
Bright Stars FC1 - 5
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi1 - 1
BUL FC
Mbarara City FC1 - 2
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 0
Mbale Heroes FC
Vipers SC3 - 1
NEC FC BugolobiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Nairobi United3 - 1
Sofapaka FC
Nairobi United0 - 0
Naivas FC
Gor Mahia1 - 2
Nairobi United
Nairobi United0 - 3
Naivas FC
MOFA FC0 - 1
Nairobi United
Nairobi United7 - 1
SS Assad
Nairobi United1 - 1
Mara Sugar FC
Nairobi United2 - 1
3K FC
SamWest Blackboots1 - 1
Nairobi United
Nairobi United2 - 0
Luanda Villa SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NEC FC Bugolobi
#12#20#30#41#511#60#70
Nairobi United
#12#21#30#42#52#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs