LigaPro Serie A07:00 ngày 16/08/2026

Mushuc Runa
0 - 0

Barcelona SC(ECU)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mushuc RunaChỉ sốBarcelona SC(ECU)
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 227
1Chỉ số 40
2Chỉ số 30
69Chỉ số 2385
30Chỉ số 2428
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 211
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Mushuc Runa
Sơ đồ 4-4-2259945033758283014
Đội hình xuất phát

R.Formento#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Angulo#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Biojo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cusme#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hernández#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Minda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Davila#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Zambrano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Perea#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ibarra#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Caicedo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Caicedo#23

E.Caicedo#10

E.Caicedo#42
E.Caicedo#9
E.Caicedo#11
E.Caicedo#53
E.Caicedo#52
E.Caicedo#18

E.Caicedo#2

E.Caicedo#19

E.Caicedo#12

E.Caicedo#61
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-2-3-111833415322811235116
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Carabali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Báez#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.G.Vallecilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Perlaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Quinonez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Rodríguez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

TomásMartínez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Wila#51 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Cano#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Cano#7

L.Cano#35

L.Cano#25

L.Cano#14

L.Cano#27
L.Cano#21

L.Cano#70
L.Cano#17
L.Cano#50

L.Cano#8

L.Cano#26
L.Cano#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barcelona SC(ECU)2 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa0 - 5
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Mushuc Runa
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 0
Barcelona SC(ECU)
Mushuc Runa2 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 3
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Mushuc Runa
Barcelona SC(ECU)4 - 1
Mushuc RunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mushuc Runa
Tecnico Universitario0 - 3
Mushuc Runa
Manta FC1 - 2
Mushuc Runa
Mushuc Runa0 - 2
Libertad Loja
Club Sport Emelec1 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 1
Orense SC
Macara2 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 4
Independiente del Valle
CD Universidad Católica2 - 3
Mushuc Runa
Gualaceo SC1 - 0
Mushuc Runa
Mushuc Runa0 - 0
Sociedad Deportiva AucasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 2
Macara
Pottu Via Ho0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Club Leones del Norte1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
CD Universidad Católica2 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Libertad Loja
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Guayaquil City
Club Sport Emelec0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 0
Deportivo Cuenca
Tecnico Universitario1 - 0
Barcelona SC(ECU)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mushuc Runa
#10#20#31#42#52#60#70
Barcelona SC(ECU)
#10#20#30#40#53#60#70
Delfin SC