LigaPro Serie A07:30 ngày 16/07/2026

Barcelona SC(ECU)
1 - 1

Guayaquil City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barcelona SC(ECU)Chỉ sốGuayaquil City
43Chỉ số 2557
10Chỉ số 224
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
107Chỉ số 2375
3Chỉ số 33
53Chỉ số 2433
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-2-3-11263314435322128519
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Castillo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Báez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rangel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.G.Vallecilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Intriago#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Villalba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Quinonez#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Wila#51 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Benedetto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Benedetto#27
D.Benedetto#63

D.Benedetto#18

D.Benedetto#15

D.Benedetto#25

D.Benedetto#7

D.Benedetto#70
D.Benedetto#29
D.Benedetto#20
D.Benedetto#50

D.Benedetto#8

D.Benedetto#22
Guayaquil City
Sơ đồ 4-2-3-11173296142023801011
Đội hình xuất phát

G.Napa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ayovi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Quinonez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Arias#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Arroyo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Laurino#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bolaños#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.González#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Díaz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Mero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Mero#21
Mero#4

Mero#19
Mero#16
Mero#9

Mero#12
Mero#50

Mero#15

Mero#28

Mero#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guayaquil City0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Guayaquil City1 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Guayaquil City
Barcelona SC(ECU)2 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 2
Barcelona SC(ECU)
Guayaquil City3 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 4
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Guayaquil City
Barcelona SC(ECU)2 - 1
Guayaquil CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Club Sport Emelec0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 0
Deportivo Cuenca
Tecnico Universitario1 - 0
Barcelona SC(ECU)
Cruzeiro - MG4 - 0
Barcelona SC(ECU)
Delfin SC1 - 2
Barcelona SC(ECU)
Univ Catolica2 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)3 - 0
Sociedad Deportiva Aucas
FC Insutec2 - 4
Barcelona SC(ECU)
Independiente del Valle1 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Boca JuniorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guayaquil City
Guayaquil City2 - 1
Delfin SC
Sociedad Deportiva Aucas1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City2 - 4
Independiente del Valle
Mushuc Runa2 - 2
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 1
Orense SC
Astilleros2 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 1
Deportivo Cuenca
Liga Dep Universitaria Quito1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 0
Tecnico Universitario
Libertad Loja0 - 1
Guayaquil CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barcelona SC(ECU)
#11#20#30#43#55#60#70
Guayaquil City
#11#20#30#43#55#60#70
CD Universidad Católica
Macara
Club Leones del Norte
Manta FC