LigaPro Serie A07:00 ngày 19/07/2026

Barcelona SC(ECU)
1 - 0

Libertad Loja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barcelona SC(ECU)Chỉ sốLibertad Loja
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
11Chỉ số 227
46Chỉ số 2435
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
99Chỉ số 2385
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-2-3-11183314253532811709
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Carabali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Báez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rangel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Perlaza#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Intriago#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Díaz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Rodríguez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Mejía#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Benedetto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Benedetto#27

D.Benedetto#28

D.Benedetto#4

D.Benedetto#15

D.Benedetto#7
D.Benedetto#29
D.Benedetto#21

D.Benedetto#23

D.Benedetto#51
D.Benedetto#50

D.Benedetto#22

D.Benedetto#26
Libertad Loja
Sơ đồ 5-4-11217622520806663109
Đội hình xuất phát

D.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Patta#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Caicedo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
R.Morinigo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Lucas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Rodriguez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
E.Pineda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Estacio#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

c.valencia#63 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Cortez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Caicedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Caicedo#19

E.Caicedo#7

E.Caicedo#70

E.Caicedo#11
E.Caicedo#52

E.Caicedo#30

E.Caicedo#8

E.Caicedo#33

E.Caicedo#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Libertad Loja0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Libertad Loja1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Libertad Loja
Barcelona SC(ECU)3 - 3
Libertad Loja
Libertad Loja1 - 4
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 0
Libertad Loja
Libertad Loja0 - 3
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Libertad Loja
Libertad Loja2 - 2
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Guayaquil City
Club Sport Emelec0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 0
Deportivo Cuenca
Tecnico Universitario1 - 0
Barcelona SC(ECU)
Cruzeiro - MG4 - 0
Barcelona SC(ECU)
Delfin SC1 - 2
Barcelona SC(ECU)
Univ Catolica2 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)3 - 0
Sociedad Deportiva Aucas
FC Insutec2 - 4
Barcelona SC(ECU)
Independiente del Valle1 - 0
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Libertad Loja
Libertad Loja1 - 0
Tecnico Universitario
Liga Dep Universitaria Quito0 - 0
Libertad Loja
Libertad Loja1 - 3
Club Leones del Norte
Manta FC2 - 1
Libertad Loja
Independiente del Valle2 - 3
Libertad Loja
Pottu Via Ho1 - 1
Libertad Loja
Libertad Loja0 - 1
Deportivo Cuenca
Club Sport Emelec1 - 1
Libertad Loja
Libertad Loja3 - 2
Sociedad Deportiva Aucas
Macara3 - 0
Libertad LojaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barcelona SC(ECU)
#11#21#30#42#55#60#70
Libertad Loja
#10#20#30#43#54#60#70
CD Universidad Católica
Mushuc Runa
Orense SC