San Marino Campionato di Calcio21:00 ngày 08/02/2025

Murata
1 - 0

SP Libertas
Thống kê
Thống kê trận đấu
MurataChỉ sốSP Libertas
4Chỉ số 32
59Chỉ số 2474
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
8Chỉ số 210
70Chỉ số 23101
Lineup
Đội hình trận đấu
Murata
00000000000
Đội hình xuất phát
A.Baldazzi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Martinez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Castorina#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.D'Ascenzio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
João Augusto Ricci Daguer#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Salemme#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rafael Schneider#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luiz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luigi Piscopo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Socciarelli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Francesco Monterosso#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Francesco Monterosso#0
Francesco Monterosso#0
Francesco Monterosso#0
Francesco Monterosso#0
Francesco Monterosso#0
Francesco Monterosso#0
Francesco Monterosso#0
Francesco Monterosso#0
SP Libertas
00000000000
Đội hình xuất phát
T. Nicolini#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leonardo Uva#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Michelotti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
AdrianDanielButurca#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Buzi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Guglielmi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N. Lazzaretti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Manzaroli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Moretti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Pari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Rosti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Rosti#0
T.Rosti#0
T.Rosti#0
T.Rosti#0
T.Rosti#0
T.Rosti#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Faetano | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fiorentino | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | AC Juvenes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Murata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tre Fiori | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | SP La Fiorita | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | SP Cosmos | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | San Giovanni | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Tre Penne | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 6 | Folgore/Falciano | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 7 | Faetano | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | Fiorentino | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SS Virtus | 30 | 24 | 5 | 1 | 77 |
| 2 | SP La Fiorita | 30 | 22 | 7 | 1 | 73 |
| 3 | Tre Fiori | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 4 | SP Cosmos | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 5 | Folgore/Falciano | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | San Giovanni | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | Tre Penne | 30 | 12 | 13 | 5 | 49 |
| 8 | Fiorentino | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 9 | Murata | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 10 | Faetano | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 11 | AC Juvenes | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 12 | SP Domagnano | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 13 | SP Libertas | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Cailungo | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | S.S Pennarossa | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
| 16 | San Marino Academy U22 | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SP Libertas1 - 0
Murata
Murata1 - 0
SP Libertas
SP Libertas1 - 4
Murata
SP Libertas0 - 0
Murata
Murata2 - 3
SP Libertas
SP Libertas3 - 0
Murata
Murata1 - 0
SP Libertas
Murata0 - 1
SP Libertas
Murata1 - 0
SP Libertas
Murata0 - 4
SP LibertasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Murata
Murata1 - 0
AC Juvenes
SP Domagnano0 - 0
Murata
Murata2 - 0
SP Cosmos
S.S Pennarossa0 - 4
Murata
Murata0 - 3
SP La Fiorita
Faetano1 - 0
Murata
Murata2 - 4
Tre Penne
Murata1 - 1
San Giovanni
Fiorentino1 - 0
Murata
Murata4 - 1
San Marino Academy U22Đối chiếu
Phong độ gần đây của SP Libertas
SP Libertas3 - 1
San Marino Academy U22
Tre Fiori4 - 0
SP Libertas
SP Libertas0 - 1
AC Juvenes
SP Cosmos2 - 2
SP Libertas
Cailungo2 - 2
SP Libertas
SP Libertas0 - 1
Folgore/Falciano
San Giovanni2 - 1
SP Libertas
SP Domagnano3 - 0
SP Libertas
SS Virtus5 - 2
SP Libertas
SP Libertas1 - 3
FiorentinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Murata
#11#21#30#44#58#60#70
SP Libertas
#10#20#30#42#510#60#70