San Marino Campionato di Calcio03:15 ngày 22/01/2025

SP Libertas
0 - 1

AC Juvenes
Thống kê
Thống kê trận đấu
SP LibertasChỉ sốAC Juvenes
37Chỉ số 2451
68Chỉ số 2380
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 40
5Chỉ số 23
0Chỉ số 33
7Chỉ số 218
0Chỉ số 80
7Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
SP Libertas
00000000000
Đội hình xuất phát
R.Michelotti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O. Osayande#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Guglielmi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N. Lazzaretti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Manzaroli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Morelli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Moretti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Pari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Grieco#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
AdrianDanielButurca#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Rosti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Rosti#0
T.Rosti#0
T.Rosti#0
T.Rosti#0
T.Rosti#0
T.Rosti#0
T.Rosti#0
T.Rosti#0
AC Juvenes
00000000000
Đội hình xuất phát
S.Traglia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Philip Pedini#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Pasolini#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Merli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Mazzavillani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Gentilini#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Colonna#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cevoli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Tumidei#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yuriy Bakalyar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wiktor Karol Paszynski#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Wiktor Karol Paszynski#0
Wiktor Karol Paszynski#0
Wiktor Karol Paszynski#0
Wiktor Karol Paszynski#0
Wiktor Karol Paszynski#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Faetano | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fiorentino | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | AC Juvenes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Murata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tre Fiori | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | SP La Fiorita | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | SP Cosmos | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | San Giovanni | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Tre Penne | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 6 | Folgore/Falciano | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 7 | Faetano | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | Fiorentino | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SS Virtus | 30 | 24 | 5 | 1 | 77 |
| 2 | SP La Fiorita | 30 | 22 | 7 | 1 | 73 |
| 3 | Tre Fiori | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 4 | SP Cosmos | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 5 | Folgore/Falciano | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | San Giovanni | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | Tre Penne | 30 | 12 | 13 | 5 | 49 |
| 8 | Fiorentino | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 9 | Murata | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 10 | Faetano | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 11 | AC Juvenes | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 12 | SP Domagnano | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 13 | SP Libertas | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Cailungo | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | S.S Pennarossa | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
| 16 | San Marino Academy U22 | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Juvenes1 - 1
SP Libertas
AC Juvenes4 - 1
SP Libertas
SP Libertas1 - 0
AC Juvenes
SP Libertas5 - 0
AC Juvenes
AC Juvenes1 - 1
SP Libertas
AC Juvenes0 - 3
SP Libertas
SP Libertas2 - 1
AC Juvenes
SP Libertas2 - 1
AC Juvenes
AC Juvenes1 - 7
SP Libertas
SP Libertas1 - 0
AC JuvenesĐối chiếu
Phong độ gần đây của SP Libertas
SP Cosmos2 - 2
SP Libertas
Cailungo2 - 2
SP Libertas
SP Libertas0 - 1
Folgore/Falciano
San Giovanni2 - 1
SP Libertas
SP Domagnano3 - 0
SP Libertas
SS Virtus5 - 2
SP Libertas
SP Libertas1 - 3
Fiorentino
SP Libertas2 - 2
S.S Pennarossa
Faetano3 - 1
SP Libertas
SP Libertas1 - 1
SP La FioritaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Juvenes
AC Juvenes0 - 0
Fiorentino
AC Juvenes1 - 2
Tre Penne
SP La Fiorita3 - 1
AC Juvenes
AC Juvenes1 - 3
SP Cosmos
AC Juvenes0 - 2
SP La Fiorita
S.S Pennarossa0 - 2
AC Juvenes
AC Juvenes2 - 0
Cailungo
SP La Fiorita2 - 0
AC Juvenes
Faetano1 - 0
AC Juvenes
Tre Fiori1 - 0
AC JuvenesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SP Libertas
#10#20#31#40#55#60#70
AC Juvenes
#11#20#30#43#53#60#70
Murata
San Marino Academy U22