San Marino Campionato di Calcio21:00 ngày 18/01/2025

SP Cosmos
2 - 2

SP Libertas
Thống kê
Thống kê trận đấu
SP CosmosChỉ sốSP Libertas
10Chỉ số 213
48Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 223
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
88Chỉ số 2365
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
SP Cosmos
00000000000
Đội hình xuất phát
N.DiMeo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brando Boldrin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Fatica#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Magrassi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Loiodice#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mularoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grandoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.BenKacem#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Badalassi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Rosini#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giuseppe Pierri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Giuseppe Pierri#0

Giuseppe Pierri#0
Giuseppe Pierri#0
Giuseppe Pierri#0
Giuseppe Pierri#0
Giuseppe Pierri#0

Giuseppe Pierri#0
Giuseppe Pierri#0
SP Libertas
00000000000
Đội hình xuất phát
R.Michelotti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Buzi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Grieco#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Guglielmi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Manzaroli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Morelli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Moretti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T. Nicolini#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O. Osayande#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Pari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Niccolò Sgarra#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Niccolò Sgarra#0
Niccolò Sgarra#0
Niccolò Sgarra#0
Niccolò Sgarra#0
Niccolò Sgarra#0
Niccolò Sgarra#0
Niccolò Sgarra#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Faetano | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fiorentino | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | AC Juvenes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Murata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tre Fiori | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | SP La Fiorita | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | SP Cosmos | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | San Giovanni | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Tre Penne | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 6 | Folgore/Falciano | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 7 | Faetano | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | Fiorentino | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SS Virtus | 30 | 24 | 5 | 1 | 77 |
| 2 | SP La Fiorita | 30 | 22 | 7 | 1 | 73 |
| 3 | Tre Fiori | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 4 | SP Cosmos | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 5 | Folgore/Falciano | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | San Giovanni | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | Tre Penne | 30 | 12 | 13 | 5 | 49 |
| 8 | Fiorentino | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 9 | Murata | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 10 | Faetano | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 11 | AC Juvenes | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 12 | SP Domagnano | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 13 | SP Libertas | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Cailungo | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | S.S Pennarossa | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
| 16 | San Marino Academy U22 | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SP Libertas0 - 4
SP Cosmos
SP Cosmos0 - 1
SP Libertas
SP Libertas1 - 3
SP Cosmos
SP Libertas0 - 1
SP Cosmos
SP Cosmos2 - 0
SP Libertas
SP Cosmos1 - 0
SP Libertas
SP Libertas1 - 1
SP Cosmos
SP Cosmos0 - 1
SP Libertas
SP Libertas6 - 0
SP Cosmos
SP Cosmos0 - 2
SP LibertasĐối chiếu
Phong độ gần đây của SP Cosmos
San Marino Academy U223 - 2
SP Cosmos
SP Cosmos1 - 2
Fiorentino
AC Juvenes1 - 3
SP Cosmos
SP Cosmos2 - 2
Tre Fiori
Folgore/Falciano1 - 4
SP Cosmos
SP Cosmos1 - 2
San Giovanni
SP Cosmos1 - 1
Tre Penne
SP La Fiorita2 - 2
SP Cosmos
Faetano0 - 2
SP Cosmos
SS Virtus2 - 2
SP CosmosĐối chiếu
Phong độ gần đây của SP Libertas
Cailungo2 - 2
SP Libertas
SP Libertas0 - 1
Folgore/Falciano
San Giovanni2 - 1
SP Libertas
SP Domagnano3 - 0
SP Libertas
SS Virtus5 - 2
SP Libertas
SP Libertas1 - 3
Fiorentino
SP Libertas2 - 2
S.S Pennarossa
Faetano3 - 1
SP Libertas
SP Libertas1 - 1
SP La Fiorita
SP Libertas0 - 3
Tre FioriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SP Cosmos
#12#21#30#42#58#60#70
SP Libertas
#12#20#30#44#51#60#70
Murata