San Marino Campionato di Calcio03:15 ngày 23/01/2025

Murata
2 - 0

SP Cosmos
Thống kê
Thống kê trận đấu
MurataChỉ sốSP Cosmos
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
2Chỉ số 24
0Chỉ số 230
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Murata
0000000000
Đội hình xuất phát
Francesco Monterosso#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
João Echel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Salemme#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Socciarelli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Tomassoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Castorina#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ricky Petillo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Geronimo Zupel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Baldazzi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rafael Schneider#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Rafael Schneider#0
Rafael Schneider#0
Rafael Schneider#0
Rafael Schneider#0
Rafael Schneider#0
Rafael Schneider#0
Rafael Schneider#0
Rafael Schneider#0
SP Cosmos
00000000000
Đội hình xuất phát
M.Maggioli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rinaldi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Badalassi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.BenKacem#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brando Boldrin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.DiMeo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Fatica#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grandoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Magrassi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Loiodice#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giuseppe Pierri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Giuseppe Pierri#0
Giuseppe Pierri#0

Giuseppe Pierri#0
Giuseppe Pierri#0
Giuseppe Pierri#0

Giuseppe Pierri#0
Giuseppe Pierri#0
Giuseppe Pierri#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Faetano | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fiorentino | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | AC Juvenes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Murata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tre Fiori | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | SP La Fiorita | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | SP Cosmos | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | San Giovanni | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Tre Penne | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 6 | Folgore/Falciano | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 7 | Faetano | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | Fiorentino | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SS Virtus | 30 | 24 | 5 | 1 | 77 |
| 2 | SP La Fiorita | 30 | 22 | 7 | 1 | 73 |
| 3 | Tre Fiori | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 4 | SP Cosmos | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 5 | Folgore/Falciano | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | San Giovanni | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | Tre Penne | 30 | 12 | 13 | 5 | 49 |
| 8 | Fiorentino | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 9 | Murata | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 10 | Faetano | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 11 | AC Juvenes | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 12 | SP Domagnano | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 13 | SP Libertas | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Cailungo | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | S.S Pennarossa | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
| 16 | San Marino Academy U22 | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SP Cosmos0 - 1
Murata
Murata1 - 0
SP Cosmos
SP Cosmos2 - 1
Murata
Murata2 - 3
SP Cosmos
SP Cosmos4 - 1
Murata
Murata3 - 0
SP Cosmos
SP Cosmos0 - 2
Murata
Murata3 - 0
SP Cosmos
Murata0 - 1
SP Cosmos
Murata0 - 1
SP CosmosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Murata
S.S Pennarossa0 - 4
Murata
Murata0 - 3
SP La Fiorita
Faetano1 - 0
Murata
Murata2 - 4
Tre Penne
Murata1 - 1
San Giovanni
Fiorentino1 - 0
Murata
Murata4 - 1
San Marino Academy U22
Folgore/Falciano1 - 0
Murata
Murata0 - 2
Tre Fiori
SS Virtus2 - 1
MurataĐối chiếu
Phong độ gần đây của SP Cosmos
SP Cosmos2 - 2
SP Libertas
San Marino Academy U223 - 2
SP Cosmos
SP Cosmos1 - 2
Fiorentino
AC Juvenes1 - 3
SP Cosmos
SP Cosmos2 - 2
Tre Fiori
Folgore/Falciano1 - 4
SP Cosmos
SP Cosmos1 - 2
San Giovanni
SP Cosmos1 - 1
Tre Penne
SP La Fiorita2 - 2
SP Cosmos
Faetano0 - 2
SP CosmosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Murata
#12#20#30#41#52#60#70
SP Cosmos
#10#20#30#43#54#60#70
SP Domagnano
Cailungo