San Marino Campionato di Calcio21:00 ngày 19/01/2025

S.S Pennarossa
0 - 4

Murata
Thống kê
Thống kê trận đấu
S.S PennarossaChỉ sốMurata
6Chỉ số 227
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
0Chỉ số 219
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
6Chỉ số 28
48Chỉ số 2467
71Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
S.S Pennarossa
00000000000
Đội hình xuất phát
A.Azzurro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manuel Ricci#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matteo Zenoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Arlotti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pintore#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cesare Martini#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Isaraj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xhulio Gega#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G. Del Prete#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka Cobo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabio Carrozzo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Fabio Carrozzo#0
Fabio Carrozzo#0
Fabio Carrozzo#0
Fabio Carrozzo#0
Fabio Carrozzo#0
Fabio Carrozzo#0
Murata
00000000000
Đội hình xuất phát
Luigi Piscopo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luiz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel Teixeira#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Socciarelli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Salemme#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
João Augusto Ricci Daguer#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ricky Petillo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Francesco Monterosso#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Geronimo Zupel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henrique Giaretta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michele Magnani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Michele Magnani#0
Michele Magnani#0
Michele Magnani#0
Michele Magnani#0
Michele Magnani#0
Michele Magnani#0
Michele Magnani#0
Michele Magnani#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Faetano | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fiorentino | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | AC Juvenes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Murata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tre Fiori | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | SP La Fiorita | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | SP Cosmos | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | San Giovanni | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Tre Penne | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 6 | Folgore/Falciano | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 7 | Faetano | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | Fiorentino | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SS Virtus | 30 | 24 | 5 | 1 | 77 |
| 2 | SP La Fiorita | 30 | 22 | 7 | 1 | 73 |
| 3 | Tre Fiori | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 4 | SP Cosmos | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 5 | Folgore/Falciano | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | San Giovanni | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | Tre Penne | 30 | 12 | 13 | 5 | 49 |
| 8 | Fiorentino | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 9 | Murata | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 10 | Faetano | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 11 | AC Juvenes | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 12 | SP Domagnano | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 13 | SP Libertas | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Cailungo | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | S.S Pennarossa | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
| 16 | San Marino Academy U22 | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Murata3 - 0
S.S Pennarossa
S.S Pennarossa0 - 3
Murata
Murata5 - 0
S.S Pennarossa
S.S Pennarossa2 - 3
Murata
Murata2 - 4
S.S Pennarossa
Murata1 - 2
S.S Pennarossa
S.S Pennarossa1 - 1
Murata
Murata0 - 0
S.S Pennarossa
S.S Pennarossa1 - 1
Murata
Murata0 - 1
S.S PennarossaĐối chiếu
Phong độ gần đây của S.S Pennarossa
SS Virtus2 - 1
S.S Pennarossa
S.S Pennarossa0 - 4
Cailungo
San Marino Academy U222 - 1
S.S Pennarossa
S.S Pennarossa0 - 2
AC Juvenes
S.S Pennarossa1 - 1
SP Domagnano
S.S Pennarossa1 - 6
Tre Fiori
SP Libertas2 - 2
S.S Pennarossa
S.S Pennarossa0 - 5
San Giovanni
Fiorentino4 - 0
S.S Pennarossa
S.S Pennarossa0 - 0
FaetanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Murata
Murata0 - 3
SP La Fiorita
Faetano1 - 0
Murata
Murata2 - 4
Tre Penne
Murata1 - 1
San Giovanni
Fiorentino1 - 0
Murata
Murata4 - 1
San Marino Academy U22
Folgore/Falciano1 - 0
Murata
Murata0 - 2
Tre Fiori
SS Virtus2 - 1
Murata
Murata0 - 0
Folgore/FalcianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
S.S Pennarossa
#10#20#30#41#56#60#70
Murata
#14#22#30#43#58#60#70
SP Cosmos