Iraq Stars League23:30 ngày 21/11/2025

Al-Naft SC
1 - 2

Mosul FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Naft SCChỉ sốMosul FC
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 224
62Chỉ số 2457
4Chỉ số 32
2Chỉ số 211
1Chỉ số 81
6Chỉ số 21
94Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Naft SC
Duhok SC0 - 0
Al-Naft SC
Al-Naft SC3 - 0
Amanat Baghdad
Al Karkh2 - 2
Al-Naft SC
Al-Naft SC0 - 0
Al Talaba
Al Karma2 - 1
Al-Naft SC
Al Qasim SC0 - 3
Al-Naft SC
Al-Naft SC2 - 1
Al Zawraa SC
Karbala'a2 - 4
Al-Naft SC
Al-Kahraba Club1 - 1
Al-Naft SC
Al Shorta4 - 0
Al-Naft SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosul FC
Mosul FC1 - 1
Al Hashd Al Shaabi SC
Mosul FC1 - 3
Al Zawraa SC
Zakho SC1 - 0
Mosul FC
Mosul FC2 - 1
Diyala FC
Mosul FC0 - 3
Diala
Mosul FC2 - 1
Al-Najaf
Amanat Baghdad0 - 3
Mosul FC
Al Gharraf1 - 0
Mosul FC
Al Fahad0 - 0
Mosul FC
Al-Masafi1 - 2
Mosul FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Naft SC
#11#21#30#44#56#60#70
Mosul FC
#12#20#30#42#51#60#70
Erbil SC
Al Quwa Al Jawiya
Al-Mina'a SC
Naft Missan
Newroz SC(IRQ)