Iraq Stars League22:00 ngày 05/10/2025

Mosul FC
0 - 3

Diala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mosul FCChỉ sốDiala
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mosul FC
Mosul FC2 - 1
Al-Najaf
Amanat Baghdad0 - 3
Mosul FC
Al Gharraf1 - 0
Mosul FC
Al Fahad0 - 0
Mosul FC
Al-Masafi1 - 2
Mosul FC
Al Shorta0 - 0
Mosul FC
Kadhimiya SC0 - 1
Mosul FC
Mosul FC0 - 0
Erbil SC
Al Jolan SC1 - 1
Mosul FC
AL Atesalat1 - 1
Mosul FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diala
Diala2 - 1
Zakho SC
Al-Najaf0 - 1
Diala
Amanat Baghdad1 - 2
Diala
Al-Mina'a SC3 - 0
Diala
Diala2 - 2
Naft Al-Basra SC
Al Qasim SC0 - 1
Diala
Diala2 - 0
Al Karkh
Diala2 - 1
Duhok SC
Al Shorta1 - 0
Diala
Diala1 - 0
Erbil SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mosul FC
#10#20#30#40#50#60#70
Diala
#13#20#30#40#50#60#70
Al Karma
Al Quwa Al Jawiya
Al Talaba
Al Zawraa SC
Al-Naft SC
Naft Missan
Newroz SC(IRQ)
Al-Kahraba Club