Iraq Stars League00:30 ngày 27/09/2025

Mosul FC
2 - 1

Al-Najaf
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mosul FCChỉ sốAl-Najaf
61Chỉ số 2479
3Chỉ số 226
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
1Chỉ số 25
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
111Chỉ số 23118
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mosul FC
Amanat Baghdad0 - 3
Mosul FC
Al Gharraf1 - 0
Mosul FC
Al Fahad0 - 0
Mosul FC
Al-Masafi1 - 2
Mosul FC
Al Shorta0 - 0
Mosul FC
Kadhimiya SC0 - 1
Mosul FC
Mosul FC0 - 0
Erbil SC
Al Jolan SC1 - 1
Mosul FC
AL Atesalat1 - 1
Mosul FC
Amanat Baghdad2 - 1
Mosul FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Najaf
Al-Najaf0 - 1
Diala
Erbil SC3 - 2
Al-Najaf
Al Quwa Al Jawiya3 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf2 - 0
Al Talaba
Naft Missan3 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf0 - 0
Zakho SC
Duhok SC1 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf2 - 0
Al-Kahraba Club
Naft Al-Basra SC0 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf0 - 1
Newroz SC(IRQ)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mosul FC
#12#20#30#42#51#60#70
Al-Najaf
#11#20#30#42#55#60#70
Al Karma
Al Zawraa SC
Al Karkh
Al-Naft SC
Al-Mina'a SC
Al Qasim SC