Malta Premier League02:30 ngày 15/02/2025

Mosta FC
2 - 1

Marsaxlokk FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mosta FCChỉ sốMarsaxlokk FC
2Chỉ số 33
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2364
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
34Chỉ số 2435
1Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Mosta FC
00000000000
Đội hình xuất phát
Prince Afriyie#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Failla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agius#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Arthur#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bolaños#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sasha Cachia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giancarlo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

soulymane kone#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Lampsias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ojala#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Udoh#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A. Udoh#0
A. Udoh#0
A. Udoh#0
A. Udoh#0
A. Udoh#0
A. Udoh#0
A. Udoh#0
A. Udoh#0
A. Udoh#0
A. Udoh#0
A. Udoh#0
Marsaxlokk FC
00000000000
Đội hình xuất phát
Y.D.J.Messias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dodo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Adamec#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Aguirre#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Arias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

CallejaCremona#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Corbalan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Muscat#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alex de Aguiar Gomes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0

Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0

Alex de Aguiar Gomes#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marsaxlokk FC0 - 3
Mosta FC
Marsaxlokk FC2 - 4
Mosta FC
Marsaxlokk FC1 - 2
Mosta FC
Mosta FC3 - 2
Marsaxlokk FC
Mosta FC2 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 4
Mosta FC
Mosta FC5 - 0
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 5
Mosta FC
Mosta FC0 - 0
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC5 - 2
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FC
Mosta FC4 - 0
Qrendi
Mosta FC1 - 0
Naxxar Lions
Mosta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Balzan FC3 - 2
Mosta FC
Marsaxlokk FC0 - 3
Mosta FC
Mosta FC1 - 0
Gzira United
Sliema Wanderers FC3 - 1
Mosta FC
Hamrun Spartans1 - 2
Mosta FC
Hibernians FC3 - 2
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marsaxlokk FC
Floriana F.C.2 - 1
Marsaxlokk FC
Balzan FC0 - 3
Marsaxlokk FC
Hibernians FC0 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC0 - 3
Mosta FC
Marsaxlokk FC1 - 6
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC2 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC1 - 1
Naxxar Lions
Gzira United0 - 0
Marsaxlokk FC
Melita FC Saint Julian1 - 3
Marsaxlokk FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mosta FC
#12#20#30#42#54#60#70
Marsaxlokk FC
#11#21#30#43#56#60#70