Malta Premier League00:00 ngày 01/02/2025

Balzan FC
0 - 3

Marsaxlokk FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Balzan FCChỉ sốMarsaxlokk FC
58Chỉ số 2365
28Chỉ số 2431
5Chỉ số 27
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 81
2Chỉ số 32
2Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Balzan FC
00000000000
Đội hình xuất phát

S. Arab#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Awosanya#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Blasco#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T. Caruana#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Golovic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin Hili#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kerkez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Akpan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jankovic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Malepe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lukovic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Lukovic#0

L.Lukovic#0
L.Lukovic#0
L.Lukovic#0
L.Lukovic#0
L.Lukovic#0
L.Lukovic#0

L.Lukovic#0
L.Lukovic#0
L.Lukovic#0
L.Lukovic#0
Marsaxlokk FC
00000000000
Đội hình xuất phát
Y.D.J.Messias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diver Duvan Torres Quiñones#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Muscat#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dodo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

CallejaCremona#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Arias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Aguirre#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Adamec#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alex de Aguiar Gomes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Alex de Aguiar Gomes#0

Alex de Aguiar Gomes#0

Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0

Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0
Alex de Aguiar Gomes#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marsaxlokk FC2 - 1
Balzan FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Balzan FC
Marsaxlokk FC0 - 1
Balzan FC
Balzan FC0 - 0
Marsaxlokk FC
Balzan FC0 - 0
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 2
Balzan FC
Marsaxlokk FC0 - 1
Balzan FC
Balzan FC3 - 1
Marsaxlokk FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Balzan FC
Żabbar St. Patrick F.C.3 - 0
Balzan FC
Balzan FC3 - 2
Mosta FC
Birkirkara FC2 - 1
Balzan FC
Birkirkara FC5 - 2
Balzan FC
Balzan FC2 - 1
Naxxar Lions
Gzira United2 - 1
Balzan FC
Melita FC Saint Julian1 - 0
Balzan FC
Balzan FC1 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC2 - 1
Balzan FC
Mosta FC2 - 2
Balzan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marsaxlokk FC
Hibernians FC0 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC0 - 3
Mosta FC
Marsaxlokk FC1 - 6
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC2 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC1 - 1
Naxxar Lions
Gzira United0 - 0
Marsaxlokk FC
Melita FC Saint Julian1 - 3
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Balzan FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Hibernians FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Balzan FC
#10#20#30#42#55#60#70
Marsaxlokk FC
#13#21#30#42#57#60#70
Sliema Wanderers FC
Floriana F.C.