Malta Premier League20:00 ngày 26/01/2025

Hibernians FC
0 - 1

Marsaxlokk FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernians FCChỉ sốMarsaxlokk FC
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
69Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 226
34Chỉ số 2432
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernians FC
00000000000
Đội hình xuất phát

J.Degabriele#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Caruana#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Falcone#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gabriel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kristensen#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Martinis#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pedrão#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Khevin Rodrigo Fraga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Sacco#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Alfred#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Shaw#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Shaw#0
K.Shaw#0
K.Shaw#0
K.Shaw#0
K.Shaw#0

K.Shaw#0

K.Shaw#0
K.Shaw#0
K.Shaw#0
K.Shaw#0
K.Shaw#0
Marsaxlokk FC
00000000000
Đội hình xuất phát

M.Adamec#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Aguirre#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Arias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

CallejaCremona#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kukhianidze#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Muscat#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Peña#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alex de Aguiar Gomes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.D.J.Messias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.D.J.Messias#0
Y.D.J.Messias#0

Y.D.J.Messias#0
Y.D.J.Messias#0
Y.D.J.Messias#0

Y.D.J.Messias#0
Y.D.J.Messias#0

Y.D.J.Messias#0
Y.D.J.Messias#0
Y.D.J.Messias#0
Y.D.J.Messias#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marsaxlokk FC1 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 2
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 3
Marsaxlokk FC
Hibernians FC0 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Hibernians FC
Marsaxlokk FC0 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 1
Marsaxlokk FC
Hibernians FC2 - 2
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC2 - 2
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Hibernians FC1 - 2
Hamrun Spartans
Hibernians FC3 - 0
Zebbug Rangers
Melita FC Saint Julian2 - 3
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 3
Hamrun Spartans
Birkirkara FC0 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC3 - 2
Mosta FC
Floriana F.C.2 - 0
Hibernians FC
Sliema Wanderers FC3 - 1
Hibernians FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Hibernians FC
Balzan FC0 - 1
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC0 - 3
Mosta FC
Marsaxlokk FC1 - 6
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC2 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC1 - 1
Naxxar Lions
Gzira United0 - 0
Marsaxlokk FC
Melita FC Saint Julian1 - 3
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Balzan FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Hibernians FC
Hamrun Spartans2 - 3
Marsaxlokk FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hibernians FC
#10#20#30#42#52#60#70
Marsaxlokk FC
#11#21#30#42#55#60#70