Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMorocco U20 vs Egypt U20

Morocco U20 vs Egypt U20

Kiểm tra lịch trận đấu Morocco U20 vs Egypt U20 diễn ra lúc 01:00 ngày 15/11/2024 tại Jd88.

CAF U20 Africa Cup of Nations qualificationCAF U20 Africa Cup of Nations qualification
01:00 ngày 15/11/2024
Morocco U20

Morocco U20

2 - 1
Egypt U20

Egypt U20

Giải đấuCAF U20 Africa Cup of Nations qualification
Ngày thi đấu15/11/2024
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4240023
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sierra Leone U20Sierra Leone U20
32107
2
Guinea U20Guinea U20
31205
3
Liberia U20Liberia U20
31114
4
Guinea Bissau U20Guinea Bissau U20
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Senegal U20Senegal U20
21104
2
Gambia U20Gambia U20
20202
3
Mali U20Mali U20
20111
4
Mauritania U20Mauritania U20
00000

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ghana U20Ghana U20
31205
2
Niger U20Niger U20
31114
3
Togo U20Togo U20
30303
4
Benin U20Benin U20
30212

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zimbabwe U20Zimbabwe U20
32107
2
Botswana U20Botswana U20
31205
3
Eswatini U20Eswatini U20
31114
4
Mozambique U20Mozambique U20
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'Ivoire U20Cote d'Ivoire U20
21013
2
Nigeria U20Nigeria U20
21013
3
Burkina Faso U20Burkina Faso U20
21013

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Angola U20Angola U20
22006
2
Zambia U20Zambia U20
21013
3
Namibia U20Namibia U20
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Africa U20South Africa U20
33009
2
Comoros U20Comoros U20
31023
3
Malawi U20Malawi U20
31023
4
Lesotho U20Lesotho U20
31023

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Congo U20Congo U20
22006
2
DR Congo U20DR Congo U20
21013
3
Equatorial Guinea U20Equatorial Guinea U20
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cameroon U20Cameroon U20
22006
2
Central African Republic U20Central African Republic U20
21013
3
Gabon U20Gabon U20
20020

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KenyaU20KenyaU20
431010
2
Tanzania U20Tanzania U20
43019
3
Sudan U20Sudan U20
42026
4
RwandaU20RwandaU20
41124
5
Djibouti U20Djibouti U20
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Uganda U20Uganda U20
32107
2
Burundi U20Burundi U20
32016
3
South Sudan U20South Sudan U20
31114
4
Ethiopia U20Ethiopia U20
30030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Morocco U20Morocco U20
431010
2
Egypt U20Egypt U20
42117
3
Tunisia U20Tunisia U20
42026
4
Algeria U20Algeria U20
41215
5
Libya U20Libya U20
40040
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Morocco U20
#12#21#30#41#51#60#70
Egypt U20
#11#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K