Venezuela Primera Division04:45 ngày 16/03/2025

Academia Anzoategui
0 - 0

Portuguesa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Academia AnzoateguiChỉ sốPortuguesa FC
100Chỉ số 2366
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 41
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
14Chỉ số 224
2Chỉ số 35
79Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Academia Anzoategui
Sơ đồ 4-4-213362216781410219
Đội hình xuất phát

Y.Yustiz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

jose lovera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Matos#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Guevara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Silgado#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Marin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Ruiz#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Antilef#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
t.diaz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Velasco#21 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.González#35

F.González#24

F.González#5

F.González#20

F.González#33

F.González#19

F.González#80
F.González#18
F.González#79
F.González#37
F.González#4
F.González#2
Portuguesa FC
Sơ đồ 4-2-3-11242365247014836
Đội hình xuất phát
L.Corredor#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

k.hoz la de#4 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Escudero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L. Trejo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

a.trujillo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Soto#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Cermeño#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y. Montero#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
jhon ramos#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Marchán#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Chacón#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Chacón#33
R.Chacón#13

R.Chacón#19

R.Chacón#11

R.Chacón#1
R.Chacón#16
R.Chacón#20
R.Chacón#15

R.Chacón#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad Central de Venezuela | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportivo La Guaira | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Portuguesa FC | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Academia Anzoategui | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Tachira | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Carabobo | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Academia Puerto Cabello | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Carabobo | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 4 | Deportivo Tachira | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 5 | Academia Puerto Cabello | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | Academia Anzoategui | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Deportivo Metropolitano | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Caracas FC | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 10 | Monagas SC | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Estudiantes Merida FC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 13 | Zamora Barinas | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Yaracuyanos | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Academia Anzoategui
Estudiantes Merida FC3 - 4
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui0 - 0
Deportivo Tachira
Academia Anzoategui0 - 1
Deportivo La Guaira
Academia Anzoategui3 - 1
Deportivo Metropolitano
Caracas FC1 - 0
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui3 - 1
Rayo Zuliano
Universidad Central de Venezuela1 - 1
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui0 - 0
Yaracuyanos
Yaracuyanos1 - 0
Academia Anzoategui
Trujillanos3 - 1
Academia AnzoateguiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portuguesa FC
Portuguesa FC0 - 2
Caracas FC
Rayo Zuliano1 - 0
Portuguesa FC
Portuguesa FC0 - 1
Universidad Central de Venezuela
Monagas SC0 - 2
Portuguesa FC
Portuguesa FC2 - 1
Zamora Barinas
Carabobo0 - 0
Portuguesa FC
Portuguesa FC1 - 0
Yaracuyanos
Portuguesa FC2 - 3
Zamora Barinas
Estudiantes Merida FC2 - 0
Portuguesa FC
Portuguesa FC2 - 1
Deportivo La GuairaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Academia Anzoategui
#10#20#30#42#54#60#70
Portuguesa FC
#10#20#31#45#53#60#70
Academia Puerto Cabello