CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 21/02/2025

Monagas SC
0 - 4

Cerro Porteno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monagas SCChỉ sốCerro Porteno
30Chỉ số 2454
7Chỉ số 227
0Chỉ số 219
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
2Chỉ số 29
1Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
89Chỉ số 23118
Lineup
Đội hình trận đấu
Monagas SC
Sơ đồ 4-4-212161929118187923
Đội hình xuất phát
R.Olivares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Iñiguez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Piris#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R. Manrique#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Henry#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Gallardo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Caraballo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Basante#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Rodríguez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J. E. Lovera#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J. E. Lovera#77
J. E. Lovera#12
J. E. Lovera#14

J. E. Lovera#32
J. E. Lovera#34
J. E. Lovera#35

J. E. Lovera#33
J. E. Lovera#16

J. E. Lovera#5
J. E. Lovera#31
J. E. Lovera#39
J. E. Lovera#30
Cerro Porteno
Sơ đồ 4-4-2252335138267101927
Đội hình xuất phát

R.Fernández#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Velazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pérez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Morel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Benitez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F. Carrizo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Motta#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Soñora#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Domínguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Chico#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Torres#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Torres#18

J.Torres#20

J.Torres#21

J.Torres#22

J.Torres#4
J.Torres#36

J.Torres#16
J.Torres#1

J.Torres#11

J.Torres#30
J.Torres#38

J.Torres#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Monagas SC
Monagas SC0 - 2
Portuguesa FC
Defensor Sporting Montevideo0 - 2
Monagas SC
Estudiantes Merida FC2 - 0
Monagas SC
Monagas SC2 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Monagas SC1 - 4
Deportivo Tachira
Monagas SC1 - 1
Deportivo La Guaira
Aguilas Doradas4 - 2
Monagas SC
Atletico Nacional Medellin2 - 1
Monagas SC
Envigado FC1 - 1
Monagas SC
Deportivo Pereira0 - 1
Monagas SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerro Porteno
Cerro Porteno2 - 1
Deportivo Recoleta
Club Sportivo Trinidense1 - 0
Cerro Porteno
Cerro Porteno3 - 1
FC Nacional Asuncion
Sportivo Luqueno1 - 1
Cerro Porteno
Cerro Porteno2 - 2
Club Libertad Asunción
Cerro Porteno2 - 3
Club Libertad Asunción
Club Sportivo Trinidense3 - 2
Cerro Porteno
Cerro Porteno1 - 2
Club Guaraní
FC Nacional Asuncion2 - 2
Cerro Porteno
Cerro Porteno1 - 1
TacuaryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monagas SC
#10#20#31#42#52#60#70
Cerro Porteno
#14#23#30#42#59#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
São Paulo - SP
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion