Norwegian 1.Divisjon21:00 ngày 05/04/2025

Mjondalen IF
1 - 1

Raufoss IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjondalen IFChỉ sốRaufoss IL
4Chỉ số 26
74Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 229
41Chỉ số 2440
2Chỉ số 32
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjondalen IF
Sơ đồ 4-2-3-187265231682861820
Đội hình xuất phát

L.Oy#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Eriksen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E. Midtgarden#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.K.Vik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Molund#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Godwin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Willumsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Sawaneh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.S.Skau#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Arsbog#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A. Conteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Conteh#24

A. Conteh#4
A. Conteh#34
A. Conteh#13
A. Conteh#17
A. Conteh#21
A. Conteh#15
A. Conteh#14
Raufoss IL
Sơ đồ 4-3-3122415323181424921
Đội hình xuất phát
A.Klemensson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Fors#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Hay#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Bonde#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Selnaes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Somesi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Lynum#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.M.Aanesland#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Hustad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y. Agyeman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y. Agyeman#10

Y. Agyeman#20
Y. Agyeman#25
Y. Agyeman#28
Y. Agyeman#30

Y. Agyeman#13

Y. Agyeman#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Raufoss IL0 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL0 - 0
Mjondalen IF
Mjondalen IF0 - 4
Raufoss IL
Mjondalen IF3 - 0
Raufoss IL
Mjondalen IF1 - 2
Raufoss IL
Raufoss IL2 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF2 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL1 - 3
Mjondalen IF
Mjondalen IF3 - 1
Raufoss ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjondalen IF
Egersunds IK3 - 2
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 3
Haugesund
Mjondalen IF3 - 1
Moss
Mjondalen IF2 - 1
Notodden FK
Mjondalen IF1 - 4
Bryne
Eik-Tonsberg3 - 2
Mjondalen IF
Jerv3 - 4
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 2
Grorud
Skeid Oslo0 - 2
Mjondalen IF
Jerv1 - 3
Mjondalen IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raufoss IL
Raufoss IL3 - 2
Moss
Raufoss IL4 - 0
Kjelsas
Lillestrom3 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL1 - 0
Moss
Raufoss IL1 - 2
Grorud
Raufoss IL1 - 0
Ullensaker/Kisa IL
Raufoss IL1 - 1
Skeid Oslo
Raufoss IL2 - 0
FK Andijon
Raufoss IL1 - 3
Ham-Kam
Raufoss IL0 - 0
StrommenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjondalen IF
#11#20#30#42#54#60#70
Raufoss IL
#11#20#30#42#56#60#70
Odd Grenland
Start Kristiansand
Aalesund FK
Sogndal
Stabaek
Kongsvinger
Ranheim IL
Hodd
Asane Fotball
Lyn Oslo