CONCACAF Gold Cup09:00 ngày 03/07/2025

Mexico
1 - 0

Honduras
Thống kê
Thống kê trận đấu
MexicoChỉ sốHonduras
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
25Chỉ số 2432
4Chỉ số 34
79Chỉ số 23100
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Mexico
Sơ đồ 4-3-31223526741425910
Đội hình xuất phát

L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Araujo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Montes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vásquez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Chávez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mora#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Álvarez#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Ruíz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Alvarado#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Jiménez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Vega#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vega#8

A.Vega#2

A.Vega#21

A.Vega#6

A.Vega#13

A.Vega#19

A.Vega#17

A.Vega#12

A.Vega#15

A.Vega#18

A.Vega#20

A.Vega#11
Honduras
Sơ đồ 4-4-21262381852012239
Đội hình xuất phát

E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Crisanto#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maldonado#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rosales#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ramírez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Arriaga#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Quioto#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Álvarez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Lozano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lozano#22

A.Lozano#17

A.Lozano#24

A.Lozano#21

A.Lozano#7

A.Lozano#14

A.Lozano#16

A.Lozano#10

A.Lozano#19

A.Lozano#4

A.Lozano#15

A.Lozano#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mexico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Dominican Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Canada | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | El Salvador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Jamaica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Guadeloupe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Trinidad and Tobago | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mexico4 - 0
Honduras
Honduras2 - 0
Mexico
Mexico2 - 0
Honduras
Honduras2 - 0
Mexico
Mexico4 - 0
Honduras
Honduras0 - 1
Mexico
Mexico3 - 0
Honduras
Mexico3 - 0
Honduras
Mexico0 - 0
Honduras
Honduras3 - 2
MexicoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mexico
Mexico2 - 0
Saudi Arabia
Mexico0 - 0
Costa Rica
Suriname0 - 2
Mexico
Mexico3 - 2
Dominican Republic
Mexico1 - 0
Turkiye
Mexico2 - 4
Switzerland
Mexico2 - 1
Panama
Canada0 - 2
Mexico
River Plate2 - 0
Mexico
Internacional - RS0 - 2
MexicoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honduras
Panama1 - 1
Honduras
Honduras2 - 1
Honduras2 - 0
El Salvador
Canada6 - 0
Honduras
Honduras2 - 0
Antigua and Barbuda
Cayman Islands0 - 1
Honduras
Honduras2 - 0
Bermuda
Bermuda3 - 5
Honduras
Honduras1 - 2
Guatemala
Mexico4 - 0
HondurasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mexico
#11#20#30#44#52#60#70
Honduras
#10#20#30#44#55#60#70
Jamaica
Guadeloupe
USA
Trinidad and Tobago