FIFA World Cup qualification (CONCACAF)02:00 ngày 08/06/2025

Cayman Islands
0 - 1

Honduras
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cayman IslandsChỉ sốHonduras
12Chỉ số 24120
1Chỉ số 2223
15Chỉ số 2585
0Chỉ số 215
0Chỉ số 80
52Chỉ số 23113
2Chỉ số 31
0Chỉ số 218
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cayman Islands
Sơ đồ 5-4-1122335621710879
Đội hình xuất phát
D.Whittaker#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Campbell#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Rowe#3 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
C.Gray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
W.Robinson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
DainAlexander#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Duval#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Zachary Scott#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J. Bonilla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Seymour#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Reeves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Reeves#4
C.Reeves#11
C.Reeves#1
C.Reeves#19

C.Reeves#13
C.Reeves#22
C.Reeves#16
C.Reeves#15
C.Reeves#18
C.Reeves#21
C.Reeves#14
C.Reeves#20
Honduras
Sơ đồ 4-2-3-11142435201723129
Đội hình xuất phát

E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Najar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Vega#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Arriaga#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Palma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Quioto#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lozano#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lozano#18

A.Lozano#15

A.Lozano#8

A.Lozano#16

A.Lozano#7
A.Lozano#19

A.Lozano#6

A.Lozano#21

A.Lozano#11

A.Lozano#22

A.Lozano#10

A.Lozano#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cayman Islands
Bermuda5 - 0
Cayman Islands
Guadeloupe1 - 0
Cayman Islands
Cayman Islands0 - 6
Guadeloupe
Saint Kitts and Nevis1 - 1
Cayman Islands
Cayman Islands1 - 0
British Virgin Islands
Cayman Islands1 - 4
Saint Kitts and Nevis
British Virgin Islands0 - 1
Cayman Islands
Cuba3 - 0
Cayman Islands
Cayman Islands1 - 0
Antigua and Barbuda
Cayman Islands0 - 4Đối chiếu
Phong độ gần đây của Honduras
Honduras2 - 0
Bermuda
Bermuda3 - 5
Honduras
Honduras1 - 2
Guatemala
Mexico4 - 0
Honduras
Honduras2 - 0
Mexico
Jamaica0 - 0
Honduras
French Guiana2 - 3
Honduras
Honduras1 - 2
Jamaica
Honduras4 - 0
Trinidad and Tobago
Ecuador2 - 1
HondurasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cayman Islands
#10#20#30#42#50#60#70
Honduras
#11#20#30#41#515#60#70
Costa Rica
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Panama
Guyana
Montserrat
Dominican Republic
Dominica
Suriname
Puerto Rico
El Salvador
Anguilla