CONCACAF Gold Cup06:15 ngày 29/06/2025

Panama
1 - 1

Honduras
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanamaChỉ sốHonduras
107Chỉ số 2354
68Chỉ số 2532
1Chỉ số 80
13Chỉ số 25
2Chỉ số 32
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
46Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Panama
Sơ đồ 4-2-3-12223416262014761024
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Murillo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Escobar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gutiérrez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Harvey#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Puma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Martínez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Díaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Rodríguez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Rodríguez#15

T.Rodríguez#21

T.Rodríguez#13

T.Rodríguez#1

T.Rodríguez#11

T.Rodríguez#12

T.Rodríguez#9

T.Rodríguez#8

T.Rodríguez#5

T.Rodríguez#3

T.Rodríguez#25

T.Rodríguez#2
Honduras
Sơ đồ 4-2-3-112623852016231211
Đội hình xuất phát

E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Crisanto#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maldonado#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rosales#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Arriaga#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Rodriguez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Quioto#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Benguché#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Benguché#21

J.Benguché#4

J.Benguché#14

J.Benguché#18

J.Benguché#7

J.Benguché#19

J.Benguché#17

J.Benguché#15

J.Benguché#25

J.Benguché#9

J.Benguché#22

J.Benguché#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mexico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Dominican Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Canada | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | El Salvador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Jamaica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Guadeloupe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Trinidad and Tobago | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panama1 - 1
Honduras
Honduras2 - 3
Panama
Panama2 - 3
Honduras
Honduras1 - 0
Panama
Panama2 - 2
Honduras
Panama0 - 1
Honduras
Honduras0 - 1
Panama
Honduras1 - 1
Panama
Honduras2 - 2
Panama
Panama2 - 0
HondurasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panama
Panama4 - 1
Jamaica
Guatemala0 - 1
Panama
Panama5 - 2
Guadeloupe
Panama3 - 0
Nicaragua
Panama
Mexico2 - 1
Panama
USA0 - 1
Panama
Chile6 - 1
Panama
Universitario De Deportes2 - 1
Panama
Panama2 - 2
Costa RicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honduras
Honduras2 - 1
Honduras2 - 0
El Salvador
Canada6 - 0
Honduras
Honduras2 - 0
Antigua and Barbuda
Cayman Islands0 - 1
Honduras
Honduras2 - 0
Bermuda
Bermuda3 - 5
Honduras
Honduras1 - 2
Guatemala
Mexico4 - 0
Honduras
Honduras2 - 0
MexicoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panama
#11#21#30#42#513#60#74
Honduras
#11#20#30#42#55#60#75
Dominican Republic
Suriname
Saudi Arabia
Trinidad and Tobago