CONCACAF Nations League09:30 ngày 21/03/2025

Canada
0 - 2

Mexico
Thống kê
Thống kê trận đấu
CanadaChỉ sốMexico
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
103Chỉ số 2390
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
10Chỉ số 225
79Chỉ số 2443
7Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Canada
92015131021182719
Đội hình xuất phát

C.Larin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ahmed#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bombito#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cornelius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.David#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Osorio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.St.Clair#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kone#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Johnston#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Eustáquio#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Davies#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Davies#0

A.Davies#14

A.Davies#6

A.Davies#5

A.Davies#3

A.Davies#17

A.Davies#0

A.Davies#16

A.Davies#12

A.Davies#0

A.Davies#0

A.Davies#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Suriname | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Guatemala | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Martinique | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Guadeloupe | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 6 | Guyana | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamaica | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Honduras | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Nicaragua | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Trinidad and Tobago | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Cuba | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 6 | French Guiana | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Salvador | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | |
| 3 | Bonaire | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Montserrat | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Saint Lucia | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | French Saint-Martin | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Grenades | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Puerto Rico | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Sint Maarten | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Aruba | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dominican Republic | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Bermuda | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Dominica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | |
| 2 | Bahamas | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | US Virgin Islands | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | |
| 2 | Anguilla | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 3 | Turks and Caicos Islands | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Kitts and Nevis | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Cayman Islands | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | British Virgin Islands | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Canada0 - 0
Mexico
Canada2 - 1
Mexico
Mexico1 - 1
Canada
Mexico2 - 1
Canada
Mexico3 - 1
Canada
Mexico2 - 0
Canada
Canada0 - 3
Mexico
Mexico2 - 0
Canada
Canada2 - 2
Mexico
Mexico2 - 1
CanadaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Canada
Canada3 - 0
Suriname
Suriname0 - 1
Canada
Canada2 - 1
Panama
Canada0 - 0
Mexico
USA1 - 2
Canada
Canada2 - 2
Uruguay
Argentina2 - 0
Canada
Venezuela1 - 1
Canada
Canada0 - 0
Chile
Peru0 - 1
CanadaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mexico
River Plate2 - 0
Mexico
Internacional - RS0 - 2
Mexico
Mexico4 - 0
Honduras
Honduras2 - 0
Mexico
Mexico2 - 0
USA
Mexico2 - 2
Valencia CF
Canada0 - 0
Mexico
Mexico3 - 0
New Zealand
Mexico0 - 0
Ecuador
Venezuela1 - 0
MexicoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Canada
#10#20#30#43#57#60#70
Mexico
#12#21#30#43#52#60#70
Costa Rica
Guatemala
Martinique
Guadeloupe
Guyana
Jamaica
Nicaragua
Trinidad and Tobago
Cuba
French Guiana
El Salvador
Bonaire
Montserrat
Saint Lucia
French Saint-Martin
Grenades
Puerto Rico
Sint Maarten
Aruba
Dominican Republic
Bermuda
Dominica
Antigua and Barbuda
Bahamas
US Virgin Islands
Anguilla
Turks and Caicos Islands
Saint Kitts and Nevis
Cayman Islands
British Virgin Islands