Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủHonduras vs Antigua and Barbuda

Honduras vs Antigua and Barbuda

Kiểm tra lịch trận đấu Honduras vs Antigua and Barbuda diễn ra lúc 09:00 ngày 11/06/2025 tại Jd88.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
09:00 ngày 11/06/2025
Honduras

Honduras

2 - 0
Antigua and Barbuda

Antigua and Barbuda

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu11/06/2025
Giờ Việt Nam09:00
Mã trận đấu4131627
Lineup

Đội hình trận đấu

Honduras

Sơ đồ 4-1-4-1
1142382017591012

Đội hình xuất phát

E.Menjivar
E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Najar
A.Najar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Montes
G.Montes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Martinez
J.Martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Rosales
J.Rosales#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Flores
D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
L.Palma
L.Palma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Arriaga
K.Arriaga#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Lozano
A.Lozano#9 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
A.López
A.López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Quioto
R.Quioto#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Quioto
R.Quioto#21
R.Quioto
R.Quioto#23
R.Quioto
R.Quioto#4
R.Quioto
R.Quioto#15
R.Quioto
R.Quioto#16
R.Quioto
R.Quioto#7
R.Quioto
R.Quioto#19
R.Quioto
R.Quioto#11
R.Quioto#6
R.Quioto
R.Quioto#18
R.Quioto
R.Quioto#22
R.Quioto
R.Quioto#13

Antigua and Barbuda

Sơ đồ 4-3-3
1825839614101123

Đội hình xuất phát

Shahoi Dorsett#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Zafique drew
Zafique drew#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Wildin
L.Wildin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Sean Tomlinson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kylano Kazym Zugan Isaac#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
amir daley
amir daley#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Tyrik Hughes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J. O'Garro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
TJ Bramble
TJ Bramble#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
s.knight
s.knight#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K. Knight#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K. Knight
K. Knight#7
K. Knight#15
K. Knight#4
K. Knight#20
K. Knight#21
K. Knight
K. Knight#1
K. Knight#22
K. Knight#13
K. Knight#12
K. Knight#16
K. Knight#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Honduras

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Antigua and Barbuda

Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda0 - 1CubaCuba
Match #4131625 · Home #22809 · Away #12246 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda0 - 0DominicaDominica
Match #4228545 · Home #22809 · Away #23561 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
BermudaBermuda2 - 1Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
Match #4228542 · Home #18140 · Away #22809 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Dominican RepublicDominican Republic5 - 0Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
Match #4225473 · Home #20020 · Away #22809 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda0 - 5Dominican RepublicDominican Republic
Match #4223471 · Home #22809 · Away #20020 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 10, 0, 0]
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda0 - 1BermudaBermuda
Match #4207647 · Home #22809 · Away #18140 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
DominicaDominica2 - 1Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
Match #4207673 · Home #23561 · Away #22809 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Cayman IslandsCayman Islands1 - 0Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
Match #4131621 · Home #19672 · Away #22809 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda1 - 1BermudaBermuda
Match #4131619 · Home #22809 · Away #18140 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
GuyanaGuyana6 - 0Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
Match #4005610 · Home #19731 · Away #22809 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Honduras
#12#20#30#40#516#60#70
Antigua and Barbuda
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K