FIFA World Cup qualification (CONCACAF)09:00 ngày 11/06/2025

Honduras
2 - 0

Antigua and Barbuda
Lineup
Đội hình trận đấu
Honduras
Sơ đồ 4-1-4-11142382017591012
Đội hình xuất phát

E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Najar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rosales#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Palma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Arriaga#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Lozano#9 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

A.López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Quioto#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Quioto#21

R.Quioto#23

R.Quioto#4

R.Quioto#15

R.Quioto#16

R.Quioto#7
R.Quioto#19

R.Quioto#11
R.Quioto#6

R.Quioto#18

R.Quioto#22

R.Quioto#13
Antigua and Barbuda
Sơ đồ 4-3-31825839614101123
Đội hình xuất phát
Shahoi Dorsett#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Zafique drew#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Wildin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Sean Tomlinson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kylano Kazym Zugan Isaac#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

amir daley#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Tyrik Hughes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J. O'Garro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

TJ Bramble#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

s.knight#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K. Knight#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K. Knight#7
K. Knight#15
K. Knight#4
K. Knight#20
K. Knight#21

K. Knight#1
K. Knight#22
K. Knight#13
K. Knight#12
K. Knight#16
K. Knight#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Honduras
Cayman Islands0 - 1
Honduras
Honduras2 - 0
Bermuda
Bermuda3 - 5
Honduras
Honduras1 - 2
Guatemala
Mexico4 - 0
Honduras
Honduras2 - 0
Mexico
Jamaica0 - 0
Honduras
French Guiana2 - 3
Honduras
Honduras1 - 2
Jamaica
Honduras4 - 0
Trinidad and TobagoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda0 - 1
Cuba
Antigua and Barbuda0 - 0
Dominica
Bermuda2 - 1
Antigua and Barbuda
Dominican Republic5 - 0
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda0 - 5
Dominican Republic
Antigua and Barbuda0 - 1
Bermuda
Dominica2 - 1
Antigua and Barbuda
Cayman Islands1 - 0
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda1 - 1
Bermuda
Guyana6 - 0
Antigua and BarbudaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honduras
#12#20#30#40#516#60#70
Antigua and Barbuda
#10#20#30#42#51#60#70
Costa Rica
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Panama
Montserrat
British Virgin Islands
Suriname
Puerto Rico
El Salvador
Anguilla