Ukrainian Youth Team Championship19:00 ngày 28/02/2026

Dinamo Kyiv U21
8 - 1

Epitsentr U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo Kyiv U21Chỉ sốEpitsentr U21
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Kyiv U21
Kudrivka Nyva U210 - 6
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U214 - 0
SC Poltava U21
Kolos Kovalivka Youth0 - 1
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U212 - 2
Veres Rivne Youth
Dinamo Kyiv U217 - 0
LNZ Cherkasy U21
FC Shakhtar Donetsk Youth2 - 3
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U216 - 0
Kryvbas U21
Zorya Youth0 - 0
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U213 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Karpaty U211 - 1
Dinamo Kyiv U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Epitsentr U21
Epitsentr U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
FC Shakhtar Donetsk Youth6 - 0
Epitsentr U21
SC Poltava U212 - 2
Epitsentr U21
Epitsentr U211 - 3
Metalist 1925 Kharkiv U21
Polissya Zhytomyr U211 - 0
Epitsentr U21
Epitsentr U210 - 0
Obolon Kiev U21
Epitsentr U210 - 3
Veres Rivne Youth
PFK Aleksandriya Youth0 - 2
Epitsentr U21
Karpaty U212 - 1
Epitsentr U21
Epitsentr U210 - 1
Zorya YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Kyiv U21
#18#25#30#40#50#60#70
Epitsentr U21
#11#21#30#40#50#60#70
Rukh Vynnyky Youth