Ukrainian Youth Team Championship19:00 ngày 03/10/2025

Dinamo Kyiv U21
3 - 0

Metalist 1925 Kharkiv U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo Kyiv U21Chỉ sốMetalist 1925 Kharkiv U21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
0Chỉ số 220
3Chỉ số 31
16Chỉ số 2416
66Chỉ số 2354
0Chỉ số 210
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist 1925 Kharkiv U210 - 7
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U217 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 0
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U213 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U212 - 1
Dinamo Kyiv U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Kyiv U21
Karpaty U211 - 1
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U213 - 1
PFK Aleksandriya Youth
Obolon Kiev U211 - 5
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U210 - 0
Polissya Zhytomyr U21
Epitsentr U211 - 1
Dinamo Kyiv U21
Rukh Vynnyky Youth1 - 2
Dinamo Kyiv U21
Veres Rivne Youth0 - 1
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U210 - 1
Kolos Kovalivka Youth
Chernomorets Odessa Youth1 - 6
Dinamo Kyiv U21
Polissya Zhytomyr U211 - 3
Dinamo Kyiv U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U212 - 0
Kolos Kovalivka Youth
Metalist 1925 Kharkiv U210 - 3
FC Shakhtar Donetsk Youth
Metalist 1925 Kharkiv U214 - 4
Rukh Vynnyky Youth
PFK Aleksandriya Youth0 - 2
Metalist 1925 Kharkiv U21
Kryvbas U211 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U212 - 1
Obolon Kiev U21
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 1
Veres Rivne Youth
Metalist 1925 Kharkiv U210 - 0
Polissya Zhytomyr U21
Chernomorets Odessa Youth5 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 1
FC Vorskla YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Kyiv U21
#13#21#30#43#56#60#70
Metalist 1925 Kharkiv U21
#10#20#30#41#52#60#70
Zorya Youth
LNZ Cherkasy U21
Kudrivka Nyva U21
SC Poltava U21