FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 10/09/2025

Mauritania
0 - 0

South Sudan
Thống kê
Thống kê trận đấu
MauritaniaChỉ sốSouth Sudan
6Chỉ số 210
65Chỉ số 2535
109Chỉ số 2376
94Chỉ số 2440
0Chỉ số 37
0Chỉ số 40
15Chỉ số 222
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Mauritania
Sơ đồ 4-2-3-112013531181910715
Đội hình xuất phát
A.Sarr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Keita#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.ElAbd#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Maata Magassa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Mouhsine#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Amar#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Thiam#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Koita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.N.Yade#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.N.Yade#2

P.N.Yade#9

P.N.Yade#18

P.N.Yade#16
P.N.Yade#22

P.N.Yade#4

P.N.Yade#6

P.N.Yade#14
P.N.Yade#23

P.N.Yade#17
P.N.Yade#21

P.N.Yade#12
South Sudan
22131242065181079
Đội hình xuất phát

M.Mawith#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Taban#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Toha#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Pal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Okocha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J. Malish#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Peter Chan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Keer Mangar Majak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Chol#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Yuel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Tito·Okello#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Tito·Okello#23
Tito·Okello#14
Tito·Okello#8
Tito·Okello#2
Tito·Okello#11
Tito·Okello#1
Tito·Okello#15
Tito·Okello#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
South Sudan0 - 0
Mauritania
Mauritania4 - 0
South Sudan
South Sudan1 - 1
MauritaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mauritania
Mauritania2 - 0
Togo
Mauritania1 - 0
Burkina Faso
Central African Republic0 - 1
Mauritania
Mauritania0 - 1
Tanzania
Madagascar0 - 0
Mauritania
Algeria2 - 2
Mauritania
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
Mauritania
Burundi0 - 0
Mauritania
Central African Republic2 - 1
Mauritania
Mauritania0 - 2
Democratic Republic of the CongoĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Sudan
South Sudan1 - 4
Democratic Republic of the Congo
Sudan1 - 1
South Sudan
Democratic Republic of the Congo1 - 0
South Sudan
Rwanda2 - 1
South Sudan
South Sudan3 - 2
Rwanda
South Africa3 - 0
South Sudan
South Sudan3 - 2
Republic of the Congo
Kenya1 - 1
South Sudan
South Sudan2 - 0
Kenya
South Sudan1 - 2
UgandaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mauritania
#10#20#30#40#59#60#70
South Sudan
#10#20#30#47#53#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Senegal
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Zambia
Niger
Gabon
Cote d'Ivoire
Gambia
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Comoros
Chad