Portuguese U23 League18:00 ngày 02/12/2025

Uniao Leiria U23
0 - 2

Santa Clara U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao Leiria U23Chỉ sốSanta Clara U23
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 218
5Chỉ số 23
0Chỉ số 81
5Chỉ số 224
5Chỉ số 36
1Chỉ số 40
98Chỉ số 23121
47Chỉ số 2465
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria U23
Torreense U232 - 0
Uniao Leiria U23
Benfica U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 3
Portimonense U23
Sporting CP U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 3
Torreense U23
Estrela FC U231 - 1
Uniao Leiria U23
Farense U230 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U233 - 0
Estoril U23
Santa Clara U231 - 2
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U232 - 4
Benfica U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara U23
Santa Clara U232 - 0
Farense U23
Santa Clara U230 - 2
Sporting CP U23
Torreense U233 - 1
Santa Clara U23
Estoril U231 - 2
Santa Clara U23
Benfica U232 - 0
Santa Clara U23
Santa Clara U231 - 1
Estoril U23
Santa Clara U231 - 0
Portimonense U23
Estrela FC U230 - 1
Santa Clara U23
Santa Clara U231 - 2
Uniao Leiria U23
Santa Clara U232 - 0
Torreense U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Leiria U23
#10#20#31#45#55#60#70
Santa Clara U23
#12#20#30#46#53#60#70
Academico Viseu U23
Leixoes U23
Braga U23
Gil Vicente U23
Famalicao U23
Vizela U23
Rio Ave U23
Maritimo U23