Portuguese U23 League22:00 ngày 13/11/2025

Benfica U23
1 - 1

Uniao Leiria U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Benfica U23Chỉ sốUniao Leiria U23
2Chỉ số 34
151Chỉ số 2391
0Chỉ số 81
10Chỉ số 23
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 221
103Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
11Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica U23
Estoril U231 - 1
Benfica U23
Benfica U232 - 0
Santa Clara U23
Farense U232 - 1
Benfica U23
Sporting CP U230 - 1
Benfica U23
Portimonense U231 - 2
Benfica U23
Benfica U231 - 0
Torreense U23
Benfica U234 - 1
Estrela FC U23
Benfica U232 - 1
Farense U23
Uniao Leiria U232 - 4
Benfica U23
Benfica U233 - 2
Sporting CP U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 3
Portimonense U23
Sporting CP U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 3
Torreense U23
Estrela FC U231 - 1
Uniao Leiria U23
Farense U230 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U233 - 0
Estoril U23
Santa Clara U231 - 2
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U232 - 4
Benfica U23
Portimonense U230 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 1
Estrela FC U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica U23
#11#20#30#42#510#60#70
Uniao Leiria U23
#11#20#30#44#53#60#70
Academico Viseu U23
Leixoes U23
Braga U23
Gil Vicente U23
Famalicao U23
Vizela U23
Rio Ave U23
Maritimo U23