French Championnat National 101:00 ngày 09/02/2025

Marignane Gignac
0 - 1

Toulon
Lineup
Đội hình trận đấu
Marignane Gignac
1032211281851201927
Đội hình xuất phát
M.Nagui#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Wandji#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Abdou#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Doucouré#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sitti#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Enzo Bonnaure#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Chapuis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anthony herbin#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sergio#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Touré#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Vouama#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

W.Vouama#7
W.Vouama#30
W.Vouama#6

W.Vouama#4
W.Vouama#25
Toulon
1639204262218282
Đội hình xuất phát
S.Ternynck#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Diatta#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Terry Elana#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Khaled#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Leaudais#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ouasfane#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
BaptisteRivière#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ryan Sylva#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Diarra#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Diallo#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matéo Baury#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Matéo Baury#7
Matéo Baury#11
Matéo Baury#19
Matéo Baury#8

Matéo Baury#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulon1 - 1
Marignane Gignac
Marignane Gignac1 - 2
Toulon
Toulon0 - 2
Marignane Gignac
Toulon1 - 2
Marignane Gignac
Marignane Gignac0 - 1
Toulon
Marignane Gignac1 - 1
Toulon
Toulon0 - 1
Marignane Gignac
Toulon4 - 1
Marignane Gignac
Marignane Gignac1 - 2
ToulonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marignane Gignac
FC Bergerac0 - 0
Marignane Gignac
Marignane Gignac2 - 7
Istres
Frejus St-Raphael0 - 1
Marignane Gignac
Marignane Gignac1 - 0
Angouleme
Hyeres1 - 1
Marignane Gignac
Marignane Gignac1 - 2
Genets Anglet
Saint-Priest1 - 0
Marignane Gignac
Valence FC1 - 0
Marignane Gignac
Marignane Gignac2 - 0
Marignane Gignac0 - 0
Jura Sud FootĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulon
Cannes AS3 - 0
Toulon
Toulon0 - 0
Jura Sud Foot
Toulon3 - 2
Andrezieux
Toulon
Toulon2 - 0
FC Bergerac
Istres3 - 1
Toulon
Toulon0 - 0
Chasselay M.D. Azergues
Frejus St-Raphael0 - 0
Toulon
Toulon4 - 1
Angouleme
Hyeres2 - 2
ToulonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marignane Gignac
#10#20#30#40#50#60#70
Toulon
#11#21#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
GFA Rumilly Vallieres
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate