French Championnat National 100:00 ngày 02/02/2025

Cannes AS
3 - 0

Toulon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cannes ASChỉ sốToulon
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
63Chỉ số 2446
11Chỉ số 212
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Cannes AS
1144022126212515520
Đội hình xuất phát

C.Abbas#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.L.Kamissoko#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Aymes#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Domingues#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fischer#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gonçalves#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mambu#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.N'Diaye#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.N'Doye#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Pineau#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vinci#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Vinci#14

L.Vinci#10

L.Vinci#30

L.Vinci#8
L.Vinci#23
Toulon
72428186302042622
Đội hình xuất phát

T.Vialla#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Oualengbe#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Diallo#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Diarra#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Diatta#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dilo#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Leaudais#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ouasfane#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
BaptisteRivière#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ryan Sylva#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ryan Sylva#25
Ryan Sylva#9
Ryan Sylva#19
Ryan Sylva#8
Ryan Sylva#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cannes AS1 - 1
Toulon
Cannes AS2 - 1
Toulon
Toulon0 - 0
Cannes AS
Toulon1 - 1
Cannes AS
Toulon1 - 0
Cannes AS
Cannes AS2 - 0
Toulon
Toulon1 - 0
Cannes AS
Cannes AS1 - 1
ToulonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cannes AS
Cannes AS2 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
GFA Rumilly Vallieres1 - 1
Cannes AS
Cannes AS2 - 1
Lorient
Cannes AS3 - 2
Angouleme0 - 4
Cannes AS
Cannes AS3 - 2
Grenoble
FC Bergerac1 - 3
Cannes AS
Cannes AS4 - 1
Istres
Olympique Ales1 - 5
Cannes AS
Chasselay M.D. Azergues1 - 1
Cannes ASĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulon
Toulon0 - 0
Jura Sud Foot
Toulon3 - 2
Andrezieux
Toulon
Toulon2 - 0
FC Bergerac
Istres3 - 1
Toulon
Toulon0 - 0
Chasselay M.D. Azergues
Frejus St-Raphael0 - 0
Toulon
Toulon4 - 1
Angouleme
Hyeres2 - 2
Toulon
Toulon1 - 0
Genets AngletĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cannes AS
#13#21#30#41#55#60#70
Toulon
#10#20#30#41#58#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Saint-Priest
Marignane Gignac
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate