French Championnat National 100:00 ngày 26/01/2025

Toulon
0 - 0

Jura Sud Foot
Lineup
Đội hình trận đấu
Toulon
1824222863091720426
Đội hình xuất phát

D.Diarra#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Oualengbe#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ryan Sylva#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Diallo#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Diatta#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dilo#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Khaled#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Khechmar#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Leaudais#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ouasfane#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
BaptisteRivière#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
BaptisteRivière#25

BaptisteRivière#21
BaptisteRivière#19
BaptisteRivière#5

BaptisteRivière#7
Jura Sud Foot
3319105822182340283
Đội hình xuất phát
E. Ndungi#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Andrey#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Arli#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam Dihad#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Kimbembé#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Koita#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kouakou#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Oualembo#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Roche#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Sambo#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Wagué#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M. Wagué#6
M. Wagué#20
M. Wagué#27
M. Wagué#34
M. Wagué#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jura Sud Foot1 - 1
Toulon
Toulon1 - 2
Jura Sud Foot
Jura Sud Foot2 - 0
Toulon
Jura Sud Foot2 - 1
Toulon
Toulon0 - 1
Jura Sud Foot
Toulon2 - 1
Jura Sud Foot
Jura Sud Foot0 - 0
Toulon
Toulon3 - 2
Jura Sud Foot
Jura Sud Foot1 - 0
Toulon
Jura Sud Foot2 - 1
ToulonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulon
Toulon3 - 2
Andrezieux
Toulon
Toulon2 - 0
FC Bergerac
Istres3 - 1
Toulon
Toulon0 - 0
Chasselay M.D. Azergues
Frejus St-Raphael0 - 0
Toulon
Toulon4 - 1
Angouleme
Hyeres2 - 2
Toulon
Toulon1 - 0
Genets Anglet
Saint-Priest1 - 2
ToulonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jura Sud Foot
Jura Sud Foot1 - 2
FC Bergerac
Chasselay M.D. Azergues3 - 0
Jura Sud Foot
Jura Sud Foot3 - 1
Frejus St-Raphael
Angouleme2 - 0
Jura Sud Foot
Jura Sud Foot0 - 3
Hyeres
Jura Sud Foot0 - 0
FC Annecy
Genets Anglet2 - 2
Jura Sud Foot
FC Valdahon Vercel0 - 4
Jura Sud Foot
Jura Sud Foot0 - 0
Saint-Priest
Marignane Gignac0 - 0
Jura Sud FootĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toulon
#10#20#31#40#50#60#70
Jura Sud Foot
#10#20#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
GFA Rumilly Vallieres
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate