French Championnat National 101:00 ngày 19/01/2025

Marignane Gignac
2 - 7

Istres
Thống kê
Thống kê trận đấu
Marignane GignacChỉ sốIstres
72Chỉ số 2371
1Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 32
10Chỉ số 224
41Chỉ số 2432
3Chỉ số 26
2Chỉ số 81
4Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Marignane Gignac
1022192026111578
Đội hình xuất phát
M.Nagui#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Abdou#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Touré#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sergio#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pham-Ba#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mahadi#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anthony herbin#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Doucouré#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Chapuis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bosca#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Benhamza#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Benhamza#13
C.Benhamza#27
C.Benhamza#25
C.Benhamza#30

C.Benhamza#28
Istres
2922181625519118142
Đội hình xuất phát
Mansour belarbi#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Binet#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Boufrizi#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Boukhit#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Saidi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Robinand#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.NKulu#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Madi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Konté#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kadir#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Caprice#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Caprice#7
A.Caprice#10
A.Caprice#24
A.Caprice#4
A.Caprice#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Marignane Gignac
Frejus St-Raphael0 - 1
Marignane Gignac
Marignane Gignac1 - 0
Angouleme
Hyeres1 - 1
Marignane Gignac
Marignane Gignac1 - 2
Genets Anglet
Saint-Priest1 - 0
Marignane Gignac
Valence FC1 - 0
Marignane Gignac
Marignane Gignac2 - 0
Marignane Gignac0 - 0
Jura Sud Foot
Le Puy Foot 43 Auvergne3 - 0
Marignane Gignac
Marignane Gignac2 - 1
GFA Rumilly VallieresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istres
Istres1 - 4
Le Puy Foot 43 Auvergne
GFA Rumilly Vallieres1 - 2
Istres
Istres0 - 0
Andrezieux
Cannes AS4 - 1
Istres
Istres0 - 4
Grenoble
Istres3 - 1
Toulon
Istres4 - 0
Cannet Rocheville
FC Bergerac3 - 0
Istres
Istres
Rousset Ste Victoire2 - 3
IstresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marignane Gignac
#12#21#31#45#53#60#70
Istres
#17#24#30#42#56#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Chasselay M.D. Azergues
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate