French Championnat National 100:00 ngày 26/01/2025

FC Bergerac
0 - 0

Marignane Gignac
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bergerac
408252317242822392
Đội hình xuất phát

O.Djoco#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Caumet#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Laurent#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mahamadou Cissé#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.DaViegaCosta#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Diop#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Faucher#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antton Mouledous#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.N'Joh-Eboa#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean-Jacques Ngita#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Taty#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Taty#11
G.Taty#16
G.Taty#19
G.Taty#31
G.Taty#33
Marignane Gignac
191022281851622027
Đội hình xuất phát

B.Touré#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nagui#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Abdou#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sitti#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Enzo Bonnaure#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Chapuis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anthony herbin#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mahadi#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pham-Ba#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sergio#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Vouama#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

W.Vouama#13
W.Vouama#25
W.Vouama#30

W.Vouama#7

W.Vouama#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marignane Gignac2 - 0
FC Bergerac
Marignane Gignac2 - 0
FC Bergerac
FC Bergerac2 - 0
Marignane GignacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bergerac
Jura Sud Foot1 - 2
FC Bergerac
Andrezieux0 - 0
FC Bergerac
FC Bergerac1 - 3
Cannes AS
Toulon2 - 0
FC Bergerac
FC Bergerac
FC Bergerac3 - 0
Istres
Chasselay M.D. Azergues3 - 1
FC Bergerac
FC Bergerac0 - 1
Frejus St-Raphael
Angouleme4 - 2
FC Bergerac
FC Bergerac2 - 1
HyeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marignane Gignac
Marignane Gignac2 - 7
Istres
Frejus St-Raphael0 - 1
Marignane Gignac
Marignane Gignac1 - 0
Angouleme
Hyeres1 - 1
Marignane Gignac
Marignane Gignac1 - 2
Genets Anglet
Saint-Priest1 - 0
Marignane Gignac
Valence FC1 - 0
Marignane Gignac
Marignane Gignac2 - 0
Marignane Gignac0 - 0
Jura Sud Foot
Le Puy Foot 43 Auvergne3 - 0
Marignane GignacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bergerac
#10#20#30#40#50#60#70
Marignane Gignac
#10#20#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
GFA Rumilly Vallieres
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate