CAF Confederation Cup19:00 ngày 07/03/2018

Maniema Union
2 - 2

USM Libreville
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | AS Vita Club | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | ASEC MIMOSAS | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Aduana Stars | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Masry | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | UD Songo | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 4 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Enyimba | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | CARA Brazzaville | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Williamsville Athletic Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Djoliba | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Rayon Sports FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Gor Mahia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Young Africans | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maniema Union
#12#21#30#40#5-1#60#70
USM Libreville
#12#22#30#40#5-1#60#70
Raja Club Athletic
AS Vita Club
ASEC MIMOSAS
Aduana Stars
Renaissance de Berkane
Al Masry
UD Songo
Al-Hilal Omdurman
Enyimba
CARA Brazzaville
Williamsville Athletic Club
Djoliba
Rayon Sports FC
Gor Mahia
Young Africans