Serbian Mozzart Bet Prva Liga20:00 ngày 22/03/2026

FK Graficar Beograd
0 - 0

FK Usce Novi Beograd
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Graficar BeogradChỉ sốFK Usce Novi Beograd
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 226
63Chỉ số 2431
2Chỉ số 34
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
100Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Graficar Beograd
FK Trajal Krusevac0 - 2
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd2 - 1
FK Dubocica
FK Graficar Beograd1 - 1
Macva Sabac
FK Loznica1 - 0
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd2 - 1
FAP
Dinamo Jug1 - 1
FK Graficar Beograd
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd0 - 4
Chayka Peschanokopskoye
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 1
FK Graficar Beograd
Fakel Voronezh1 - 1
FK Graficar BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 0
FK Vrsac
FK Usce Novi Beograd2 - 2
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica1 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 0
FK Loznica
FAP2 - 2
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 0
Dinamo Jug
Semendrija 19242 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 3
FK Vozdovac Beograd
Zemun2 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd2 - 1
Borac CacakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Graficar Beograd
#10#20#30#42#56#60#70
FK Usce Novi Beograd
#10#20#30#44#50#60#70
Jedinstvo UB
Tekstilac
Kabel Novi Sad