Israel Leumit League00:00 ngày 05/02/2025

Maccabi Kabilio Jaffa
0 - 3

Hapoel Petah Tikva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Kabilio JaffaChỉ sốHapoel Petah Tikva
61Chỉ số 2470
3Chỉ số 228
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
1Chỉ số 32
2Chỉ số 22
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
114Chỉ số 23112
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Kabilio Jaffa
00000000000
Đội hình xuất phát
Matan·Beit-Ya'akov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Daloya#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Elgaby#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gabay#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Magbo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mrsulja#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Badjie#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.tomer#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tiram#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ronen Peretz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.nortey#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.nortey#0
i.nortey#0
i.nortey#0
i.nortey#0

i.nortey#0
i.nortey#0
i.nortey#0
i.nortey#0
i.nortey#0
Hapoel Petah Tikva
00000000000
Đội hình xuất phát
R.David#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Edri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.gliklich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matan·Gosha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Hazut#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Yosef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Peleg#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rivollier#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.rohana#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Rotman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.TaBi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.TaBi#0
J.TaBi#0

J.TaBi#0
J.TaBi#0

J.TaBi#0

J.TaBi#0

J.TaBi#0
J.TaBi#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Petah Tikva0 - 0
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Kabilio Jaffa0 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva3 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Hapoel Petah TikvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Rishon Lezion1 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Bnei Yehuda
Hapoel Afula2 - 2
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Ramat Gan2 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa0 - 1
Hapoel Kfar Saba
Maccabi Herzliya1 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Akko2 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 1
Kafr Qasim
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv3 - 1
Maccabi Kabilio JaffaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva1 - 0
Hapoel Kfar Saba
Maccabi Herzliya1 - 2
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva3 - 0
Hapoel Akko
Kafr Qasim0 - 2
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva0 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa1 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Umm Al Fahm0 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Kfar Shalem2 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva2 - 3
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Petah Tikva5 - 0
Hapoel Hod HaSharonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Kabilio Jaffa
#10#20#30#41#52#60#70
Hapoel Petah Tikva
#13#21#30#42#52#60#70
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Raanana