Israel Leumit League20:00 ngày 31/01/2025

Hapoel Petah Tikva
1 - 0

Hapoel Kfar Saba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Petah TikvaChỉ sốHapoel Kfar Saba
2Chỉ số 31
96Chỉ số 2397
1Chỉ số 80
5Chỉ số 22
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 227
50Chỉ số 2452
0Chỉ số 41
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Petah Tikva
00000000000
Đội hình xuất phát
J.TaBi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Rotman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.golan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Songa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Edri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.gliklich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matan·Gosha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Yosef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Peleg#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rivollier#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.rohana#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

e.rohana#0

e.rohana#0
e.rohana#0
e.rohana#0
e.rohana#0
e.rohana#0

e.rohana#0
e.rohana#0

e.rohana#0
Hapoel Kfar Saba
00000000000
Đội hình xuất phát
R.AbuHamdan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Abuhatzera#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Demol#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Fishler#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Netanel Hagani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jabarin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Niv Livnat#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nisembaum#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Rata#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Yusef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Cesar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Cesar#0
J.Cesar#0

J.Cesar#0
J.Cesar#0
J.Cesar#0
J.Cesar#0
J.Cesar#0
J.Cesar#0
J.Cesar#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Kfar Saba2 - 3
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva3 - 4
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Saba1 - 3
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva0 - 1
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Saba2 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva1 - 1
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Saba0 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Kfar Saba3 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva2 - 0
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Saba2 - 1
Hapoel Petah TikvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Petah Tikva
Maccabi Herzliya1 - 2
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva3 - 0
Hapoel Akko
Kafr Qasim0 - 2
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva0 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa1 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Umm Al Fahm0 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Kfar Shalem2 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva2 - 3
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Petah Tikva5 - 0
Hapoel Hod HaSharon
Hapoel Raanana1 - 1
Hapoel Petah TikvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Saba2 - 2
Hapoel Rishon Lezion
Bnei Yehuda1 - 1
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Saba2 - 0
Hapoel Afula
Maccabi Kabilio Jaffa0 - 1
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Saba2 - 2
Hapoel Ramat Gan
Maccabi Herzliya1 - 0
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Saba0 - 2
Hapoel Akko
Hapoel Umm Al Fahm2 - 1
Hapoel Kfar Saba
Kafr Qasim0 - 1
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Saba2 - 2
Hapoel Tel AvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Petah Tikva
#11#21#30#42#55#60#70
Hapoel Kfar Saba
#10#20#31#41#52#60#70
Ironi Nir Ramat HaSharon